Những mẫu câu nói Tiếng Anh thường dùng tại siêu thị

0
348
Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, ENG4 đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm “Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề” nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình học Anh ngữ giao tiếp. Bài viết này ENG4 muốn giới thiệu đến các bạn “Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng tại siêu thị”. Dưới đây là một số câu tiếng Anh bạn có thể dùng khi đi mua sắm trong siêu thị. 

Những mẫu câu nói Tiếng Anh thường dùng tại siêu thị

I. Tìm và hỏi đồ cần mua

1. Could you tell me where the … is?   _ Anh/chị có thể chỉ cho tôi … ở đâu không?
Ex: milk             _chỗ bày sữa
bread counter    _quầy bánh mì
meat section      _quầy thịt
frozen food section    _quầy đông lạnh
2. Are you being served?    _Đã có ai phục vụ anh/chị chưa?
3. I’d like …      _Tôi muốn mua …
Ex: that piece of cheese    _mẩu pho mát kia
a slice of pizza                   _một miếng pizza
six slices of ham                _sáu miếng thịt jăm bông
some olives                       _một ít quả ô liu
4. How much would you like?    _Anh/chị cần mua bao nhiêu?
Ex: 300 grams        _300g
Half a kilo               _Nửa cân
Two pounds           _2 pao (1 pao xấp xỉ bằng 450g)

II. Tại quầy thanh toán

1. That’s £32.47    _Cái đó giá 32.47 bảng
2. Could I have a carrier bag, please?             _Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng được không?
3. Could I have another carrier bag, please? _Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng nữa được không?
4. Do you need any help packing?  _Anh/chị có cần giúp xếp đồ vào túi không?
5. Do you have a loyalty card?        _Anh/chị có thẻ khách hàng lâu năm không?

III. Các dòng chữ bạn có thể gặp

1. Checkout              _Quầy thanh toán
2. 8 items or less     _8 món đồ hoặc ít hơn
3. Basket only          _Dành riêng để rỏ đựng hàng
4. Cash only             _Dành riêng cho thanh toán bằng tiền mặt
5. Best before end    _Chất lượng đạt tốt nhất trước cuối tháng hoặc cuối năm nào đó
6. Use by                   _Sử dụng trước ngày nào đó

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here