Thán từ là gì? Cách sử dụng thán từ trong tiếng Anh

0
564

Thán từ (Interjection) trong tiếng Anh là gì nhỉ? Chắc hẳn đang có rất nhiều bạn tò mò về nó phải không? Hôm nay hãy cũng ENG4 khám phá về thán từ trong tiếng Anh nhé!

Thán từ là gì? Cách sử dụng thán từ trong tiếng Anh
THÁN TỪ TRONG TIẾNG ANH

I. THÁN TỪ LÀ GÌ?

Thán từ (Interjection) là những từ chỉ sự cảm thán như Oh!, Um hoặc Ah!. Chúng không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng thường được sử dụng khá thường xuyên và chủ yếu là trong văn nói. Thán từ thường đứng một mình và đôi khi theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.

II. NHỮNG THÁN TỪ PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH

Thán từ

 

Nghĩa

 

Ví dụ

 

Ah

 

– Bày tỏ niềm vui

 

– Bày tỏ sự nhận biết điều gì

 

– Thể hiện sự cam chịu

 

– Thể hiện sự bất ngờ

 

– Ah, that feels good.

 

(Ah, cảm thấy cũng được đấy.)

 

– Ah, now I understand.

 

(Ah, giờ tôi hiểu rồi.)

 

– Ah well, it can’t be helped.

 

À vâng, điều đó không thể giúp được.

 

– Ah! I’ve won!

 

(Ah! Tôi đã thắng!)

 

Alas

 

– Bày tỏ đau buồn hay thương hại

 

– Alas, she’s dead now.

 

(Than ôi, giờ cô ấy đã mất rồi.)

 

Dear

 

– Bày tỏ sự đáng tiếc

 

– Thể hiện sự bất ngờ

 

– Oh dear! Does it hurt?

 

(Oh không! Có đau không?)

 

– Dear me! That’s a surprise!

 

(Trời ơi! Thật bất ngờ!)

 

Eh

 

– Yêu cầu sự lặp lại

 

– Thể hiện sự điều tra

 

– Thể hiện sự bất ngờ

 

– Thỏa thuận mời

 

– It’s hot today. Eh? I said it’s hot today.

 

”Hôm nay trời nóng. Eh? Tôi nói là hôm nay trời nóng.

 

– What do you think of that, eh?

 

( Anh nghĩ gì về chuyện đó, eh? )

 

– Eh! Really?

 

(Eh! Thật á?)

 

– Let’s go, eh?

 

(Chúng ta đi, eh?)

 

Er

 

 

– Bày tỏ sự do dự

 

– Lima is the capital of…er…Peru.

 

(Lima là thủ đô của…er…Peru.)

 

Hello, Hullo

 

– Thể hiện lời chào

 

– Bày tỏ sự ngạc nhiên

 

– Hello John. How are you today?

 

(Chào John. Hôm nay anh thế nào?)

 

– Hello! My car’s gone!

 

(Úi! Xe của tôi đâu mất rồi!)

 

Hey

 

– Kêu gọi sự chú ý

 

– Thể hiện niềm vui, bất ngờ,…

 

– Hey! Look at that!

 

(Hey! Nhìn kìa!)

 

– Hey! What a good idea!

 

(Hey! Ý kiến hay đấy!)

 

Hi

 

– Thể hiện lời chào

 

– Hi! What’s new?

 

(Chào! Có gì mới không?)

 

Hmm

 

– Bày tỏ sự do dự, nghi ngờ hoặc bất đồng

 

– Hmm. I’m not so sure.

 

(Hmm. Tôi không chắc lắm.)

 

Oh, o

 

– Bày tỏ sự ngạc nhiên

 

– Thể hiện nỗi đau

 

– Bày tỏ sự cầu xin

 

– Oh! You’re here!

 

(Ồ! Bạn đây rồi!)

 

– Oh! I’ve got a toothache.

 

(Oh! Tôi bị đau răng.)

 

– Oh, please say “yes”!

 

(Oh, làm ơn nói có đi!)

 

Ouch

 

-Thể hiện nỗi đau

 

– Ouch! That hurts!

 

(Ouch! Đau thật!)

 

Uh

 

– Bày tỏ sự do dự

 

– Uh…I don’t know the answer to that.

 

(Uh…Tôi không biết câu trả lời về chuyện đó.)

 

Uh-huh

 

– Thể hiện sự đồng ý

 

 – “Shall we go?” “Uh-huh.”

 

(“Ta đi chứ?” “Uh-huh.”)

 

Well

 

– Bày tỏ sự ngạc nhiên

 

– Đưa ra một nhận xét

 

– Well I never!

 

(Ồ tôi không biết!)

 

– Well, what did he say?

 

(Vâng, anh ấy đã nói gì?)

 

Um, umm

 

– Bày tỏ sự do dự

 

– 85 divided by 5 is…um…17.

 

(85 chia cho 5 là…um…17.)

 

ENG4 hi vọng những kiến thức ngữ pháp này sẽ hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cho bạn! Chúc các bạn học tốt!^^

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here