Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trại

0
578

Từ vựng là nền tảng đầu tiên của Tiếng Anh. Bài viết này VOCA tổng hợp những từ vựng Tiếng Anh về Cắm trại bạn cần biết.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạibackpack

(n)

ba lô đeo vai, ba lô du lịch

Ví dụ:

This backpack

is too heavy for me.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạisunblock

(n)

kem chống nắng

Ví dụ:

She uses sunblock

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạitent

(n)

lều, trại

Ví dụ:

Food will be stored in the tent

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạimap

(n)

bản đồ

Ví dụ:

I can not read this map

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạirope

(n)

dây thừng

Ví dụ:

I need a strong rope

to pull this.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạiboot

(n)

giày ống, giày ủng

Ví dụ:

She bought a pair of black leather boots

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạicampfire

(n)

lửa trại

Ví dụ:

The origin of the campfire

is unknown.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạicap

(n)

mũ lưỡi trai

Ví dụ:

The home team wears white caps

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạicompass

(n)

la bàn

Ví dụ:

Don’t forget to take a compass

with you when traveling alone!

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạiflashlight

(n)

đèn pin

Ví dụ:

We took a flashlight

when we went camping.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạisleeping bag

(n)

túi ngủ

Ví dụ:

At night we sleep in our sleeping bags

or tents and cook on our gas stove.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạihammock

(n)

cái võng

Ví dụ:

I like to relax in my hammock after a busy work week.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạiraincoat

(n)

áo mưa

Ví dụ:

Don’t forget to bring raincoat

with you!

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạicanoe

(n)

ca nô, xuồng

Ví dụ:

We crossed the lake by canoe

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạiax

(n)

cái rìu

Ví dụ:

She used an ax

to cut some wood for the fire.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạifirewood

(n)

củi

Ví dụ:

They cut down trees for firewood

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạifishing rod

(n)

cần câu

Ví dụ:

Nearly every boy has a fishing rod

and goes fishing whenever he can.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạibinoculars

(n)

ống nhòm

Ví dụ:

We looked at the birds through binoculars

.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạifirst aid kit

(n)

bộ sơ cứu

Ví dụ:

You might consider a small first aid kit

, with a large bottle of insect repellent.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạimatch

(n)

que diêm

Ví dụ:

He has a box of matches.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạiknife

(n)

con dao

Ví dụ:

He uses a knife

to cut the meat.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạihut

(n)

túp lều, nhà tranh

Ví dụ:

We all went into the hut

to sleep.

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trạifast food

(n)

thức ăn nhanh

Ví dụ:

Fast food

is not good for health.

Bạn đam mê khám phá thiên nhiên cùng cảnh núi sông hùng vĩ? Trong những chuyến đi dài ngày hay trong ngày, bạn cũng cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt khi bạn dự tính qua đêm ngay tại đó. Lúc này, bạn vô cùng cần các vật dụng cho một chuyến cắm trại. Vì vậy, VOCA xin chia sẻ với bạn bộ

từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại

cần biết, danh sách từ vựng bao gồm  24 từ.

 

Để có học từ vựng hiệu quả các bạn có thể tìm hiểu về phương pháp của VOCA, thư viện của VOCA có tới hơn 100 bộ từ chia theo nhiều chuyên ngành nghề khác nhau. Các bạn có thể tìm hiểu

tại đây

.

 

Từ vựng Tiếng Anh về Cắm trại

 

 

BỬU BỐI HỌC TỪ VỰNG “VOCA”

là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!

Đến với VOCA, các bạn sẽ được phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng tiếng Anh: Nghe – Nói – Đọc – Viết với 4 bửu bối kỳ diệu sau: 
1. VOCA.VN : Hệ thống học từ vựng Tiếng Anh thông minh. ( website:)
2.  VOCA GRAMMAR: Hệ thống học ngữ pháp Tiếng Anh trực tuyến. (website:

)
3. VOCA MUSIC: Hệ thống học tiếng Anh qua bài hát giúp bạn cải thiện khả năng nghe tiếng Anh nhanh chóng và thư giãn. (website:

).
4. NATURAL ENGLISH: Hệ thống giúp bạn cải thiện khả năng nói và phản xạ tiếng Anh tự tin, tự nhiên và tự động chỉ sau 6 Tháng. (website:

)
Hotline: 082.990.5858

Chứng từ vé máy bay đi công tác hợp lý hợp lệ

Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Siêu Tốc Nhớ Lâu

Từ vựng tiếng Anh về quần áo trong tiếng Anh

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here