Từ vựng tiếng Anh về Máy tính

0
359

Tổng hợp tất tần tật từ vựng tiếng anh về máy tính được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhmonitor

(n)

màn hình máy tính

Ví dụ:

The laptop has 17-inch monitor

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhmouse pad

(n)

tấm lót chuột

Ví dụ:

I have just bought a new mouse pad

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhprinter

(n)

máy in

Ví dụ:

How do I initialize my printer

?

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhscanner

(n)

máy quét

Ví dụ:

There is a document scanner

in my office.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhopen

(v)

khởi động, mở

Ví dụ:

You need to open

the computer first.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhclose

(v)

đóng, ngừng hoạt động

Ví dụ:

I will close

the file.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhdelete

(v)

xóa

Ví dụ:

Your records have been deleted

from our database.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhinsert

(v)

lồng vào, chèn vào

Ví dụ:

I failed to insert

in my database.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhmerge

(v)

sát nhập, hợp nhất

Ví dụ:

I will merge

the two files into one.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhhelpline

(n)

đường dây trợ giúp

Ví dụ:

Please contact the helpline

for more information.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhhard disk

(n)

ổ cứng máy tính, CPU

Ví dụ:

My computer has a 200 GB hard disk

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhsoftware

(n)

phần mềm

Ví dụ:

Antivirus software

programs are useful.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhCD-ROM

(n)

đĩa CD dùng để lưu trữ

Ví dụ:

I’ve been wanting this CD-ROM

for a long time.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhtoolbar

(n)

thanh công cụ

Ví dụ:

There are many useful tools in the toolbar

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhdatabase

(n)

cơ sở dữ liệu

Ví dụ:

We have a huge database

to review.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhhacker

(n)

tin tặc

Ví dụ:

Hacker

is the one who secretly invades others’ computers to obtain secret information.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhsave as

(phrasal verb)

lưu lại

Ví dụ:

You need to save these file as

in another disk.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhselect

(v)

lựa chọn

Ví dụ:

You have to select

a disk to save the file.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhcopy

(v)

sao chép

Ví dụ:

Everything in computer can be copied

onto USB.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhcomputer

(n)

máy vi tính

Ví dụ:

I have just bought a new computer

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhlaptop

(n)

máy tính xách tay

Ví dụ:

She wants to buy a new laptop

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhspeaker

(n)

loa

Ví dụ:

There’s no sound coming out of the right-hand speaker

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhfile

(n)

tệp, tập tin

Ví dụ:

What’s the file

name?

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhtouchpad

(n)

chuột cảm ứng

Ví dụ:

PC does not have touchpad

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhdisk drive

(n)

ổ đĩa cứng

Ví dụ:

The disk drive

has been broken.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhadapter

(n)

bộ chuyển đổi, thiết bị tiếp hợp

Ví dụ:

Where can I buy an adapter

for my computer?

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhbattery

(n)

pin

Ví dụ:

My laptop runs out of battery

so fast.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhclick

(v)

nhấp chuột

Ví dụ:

If you want to open a file, click

twice on the icon for it.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhtype

(v)

đánh chữ, gõ chữ

Ví dụ:

He can type

very quickly.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhmouse

(n)

con chuột (vi tính)

Ví dụ:

My mouse

does not work on laptop.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhkeyboard

(n)

bàn phím

Ví dụ:

You should clean your laptop’s keyboard

regularly.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhmouse mat

(n)

miếng lót chuột

Ví dụ:

I want to buy this mouse mat

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhkey

(n)

phím

Ví dụ:

The ‘O’ key

on my laptop doesn’t work.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhshut down

(phrasal verb)

tắt máy

Ví dụ:

Shut down

your computer if you don’t use it.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhfolder

(n)

thư mục

Ví dụ:

This folder

is empty.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhprint

(v)

in

Ví dụ:

I’m waiting for a document to print

.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhprogram

(n)

chương trình (của máy tính)

Ví dụ:

He loaded the program

into the computer.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhsearch

(v)

tìm kiếm

Ví dụ:

Anna is searching

for information she needs on the Internet.

Từ vựng tiếng Anh về Máy tínhscreen

(n)

màn hình (TV, máy tính)

Ví dụ:

I turned back to the computer, put my hands on the keyboard, and stared at the screen

.

Máy tính đang trở thành công cụ đắc lực giúp con người làm việc và tìm kiếm các thông tin một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Tuy nhiên nhiều người không để ý, chỉ sử dụng theo thói quen mà không nắm được những từ vựng tiếng Anh về chủ đề máy tính cơ bản nhất.

 

Dưới đây là

tổng hợp từ vựng tiếng anh về máy tính

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

 

Có được viết tắt thông tin trên hóa đơn GTGT

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here