Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thông

0
591

Tổng hợp từ vựng tiếng anh chủ đề về phương tiện giao thông được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngtransportation

(n)

phương tiện vận tải

Ví dụ:

Transportation

includes bus, train, airplane, etc.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngfire truck

(n)

xe cứu hỏa

Ví dụ:

The fire truck

was soon joined by two ambulances.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngboat

(n)

thuyền, tàu

Ví dụ:

We took turns to row the boat

up the river.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngtraffic light

(n)

đèn giao thông

Ví dụ:

The traffic lights

turned green as we approached the junction.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngship

(n)

tàu biển

Ví dụ:

We saw a ship

approaching from the east.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngvehicle

(n)

xe cộ, phương tiện giao thông

Ví dụ:

Tractors are farm vehicles

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngvan

(n)

xe tải

Ví dụ:

We’ll have to hire a van

to move all this stuff.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngdriver

(n)

tài xế, người lái

Ví dụ:

The driver

of the van was killed in the accident.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngpolice car

(n)

xe cảnh sát

Ví dụ:

Here comes a police car

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngbus

(n)

xe buýt

Ví dụ:

You should take the bus

if you want to see the sights.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngcar

(n)

xe hơi

Ví dụ:

They don’t have a car

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngtrain

(n)

xe lửa, tàu hỏa

Ví dụ:

Did you come by train

?

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngmotorbike

(n)

xe gắn máy

Ví dụ:

She jumped on her motorbike

and raced off down the road.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngbicycle

(n)

xe đạp

Ví dụ:

I go to work by bicycle

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngairplane

(n)

máy bay

Ví dụ:

She has her own private airplane

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngambulance

(n)

xe cứu thương

Ví dụ:

I called an ambulance

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngsuperhighway

(n)

đường cao tốc

Ví dụ:

A new superhighway

is being built.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thônghelmet

(n)

nón bảo hiểm

Ví dụ:

That is a Anna’s helmet

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngcart

(n)

xe ngựa

Ví dụ:

He used a cart

to transport goods.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngget on

(phrasal verb)

lên (xe, tàu, máy bay,…)

Ví dụ:

I think we got on

the wrong bus.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngget off

(phrasal verb)

xuống xe

Ví dụ:

Passengers should not get off

from the train until it has stopped.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngline

(n)

tuyến, làn đường

Ví dụ:

You will have to change to line

1.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngexit

(n)

cửa ra, lối ra

Ví dụ:

You’re going through the wrong exit

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngboulevard

(n)

đại lộ

Ví dụ:

We strolled along the boulevard

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thônghot air balloon

(n)

khinh khí cầu

Ví dụ:

I’ve never been on a hot air balloon

yet.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thônghovercraft

(n)

thủy phi cơ

Ví dụ:

Hovercraft

uses blowers to produce a large volume of air under the hull.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngsubmarine

(n)

tàu ngầm

Ví dụ:

A submarine

is a watercraft capable of independent operation underwater.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngscooter

(n)

xe tay ga

Ví dụ:

She has a beige scooter

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thônglorry

(n)

xe vận tải

Ví dụ:

He is a long-distance lorry

driver.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngintersection

(n)

ngã tư, giao lộ

Ví dụ:

Intersection

is the place where many accidents have happened.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngtrack

(n)

đường ray

Ví dụ:

Passengers are requested not to walk across the tracks

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thônghelicopter

(n)

máy bay trực thăng

Ví dụ:

The injured were ferried to hospital by helicopter

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngcruise ship

(n)

tàu du lịch

Ví dụ:

I travel by cruise ship

with my husband.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngsubway

(n)

tàu điện ngầm

Ví dụ:

We saw the subway

uptown to Yankee Stadium.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngtricycle

(n)

xe ba bánh

Ví dụ:

His son loves driving tricycle

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngpull over

(phrasal verb)

tấp vào lề ( xe)

Ví dụ:

Just pull over

here. I’ll get out and walk the rest of the way.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngrush hour

(n)

giờ cao điểm

Ví dụ:

17h is rush hour

every afternoon in my city.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngtram

(n)

tàu điện

Ví dụ:

Trams

have operated continuously in Melbourne since 1884.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngmotorized bicycle

(n)

xe đạp điện

Ví dụ:

My dad bought my sister a motorized bicycle

.

Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thôngcable car

(n)

cáp treo

Ví dụ:

I go to mountain by cable car

.

Từ vựng về các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh là những dạng từ cơ bản thường được học ngay khi bắt đầu học tiếng Anh. Ngoài các từ vựng về phương tiện giao thông thì bạn học còn được biết thêm các từ vựng liên quan tới giao thông như biển báo, làn đường,… Sau đây, trong bài viết này, VOCA sẽ cùng bạn ôn tập lại những từ vựng về các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh để bạn học làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

 

Dưới đây là tổng hợp

 

40 từ vựng tiếng anh về phương tiện giao thông

 

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

8 công cụ thuận tiện trong Excel có thể bạn chưa biết

Từ vựng tiếng Anh về quần áo trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here