Từ vựng Tiếng Anh về trung thu

0
361

Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh về trung thu được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng Tiếng Anh về trung thuMid-Autumn Festival

(n)

Tết Trung thu

Ví dụ:

Today is the Mid-Autumn Festival

.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thumoon

(n)

mặt trăng

Ví dụ:

What time does the moon

set?

Từ vựng Tiếng Anh về trung thucake

(n)

bánh ngọt, bánh nướng

Ví dụ:

My mother bought a birthday cake

for me.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thutoy

(n)

đồ chơi

Ví dụ:

Children always love toys

.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thumask

(n)

mặt nạ

Ví dụ:

The robbers wore masks

and gloves.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thubanyan

(n)

cây đa

Ví dụ:

We plant a banyan

tree.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thulantern

(n)

lồng đèn

Ví dụ:

I buy my child a lantern

in Mid-Autumn.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thubamboo

(n)

cây tre

Ví dụ:

I often use bamboo

canes to support tomato plants.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thuperform

(v)

trình diễn, biểu diễn

Ví dụ:

He will perform

a song for the class.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thucelebrate

(v)

làm lễ ăn mừng, kỷ niệm

Ví dụ:

We’ve got to celebrate

!

Từ vựng Tiếng Anh về trung thufamily reunion

(noun phrase)

cuộc họp mặt gia đình

Ví dụ:

His ex-wife planned to go to his family reunion

together.

Từ vựng Tiếng Anh về trung thurabbit

(n)

con thỏ

Ví dụ:

He is trying to snare a rabbit

.

Người Phương Đông nói chung, và người Việt chúng ta nói riêng, ngoài dịp Tết Nguyên Đán, chúng ta vẫn còn một dịp Tết đặc biệt, đấy là “Tết Trung Thu”- ngày của trăng. Trung thu luôn mang lại niềm vui bất tận cho mỗi đứa trẻ, còn với người lớn, ngày Tết này này lại mang một ý nghĩa rất riêng.
Theo quan niệm xưa, trăng tròn là biểu tượng của sum họp, vì vậy rằm tháng tám cũng được gọi là Tết đoàn viên. Trong những ngày ngày, người con tha hương muốn tìm về quê cũ, còn cha mẹ sẽ khao khát một mâm cơm đủ đầy mọi thành viên. 
Không biết các thành viên của chúng ta có yêu thích ngày này không nhỉ, nhưng VOCA lại có một tình cảm rất đặc biệt với lễ hội này. Những chiếc đèn lồng sáng rực một góc trời, những bản nhạc vui tươi trẻ trung, được ăn bánh, uống trà, ngắm hoa, thưởng nguyệt. Còn điều gì đẹp đẽ và bình yên hơn thế.
Hôm nay, VOCA sẽ chia sẻ cho các thành viên chúng ta những từ vựng về Tết trung thu này nhé. Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé.

VOCA sẽ lấy ra một bửu bối vô cùng lợi hại mà các bạn sẽ “yêu” ngay từ cái nhìn đầu tiên ^^

BỬU BỐI HỌC TỪ VỰNG “VOCA” là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,..

sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^
, hoặc truy cập VOCA.VN để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!

8 công cụ thuận tiện trong Excel có thể bạn chưa biết

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here