6 cách nói xin lỗi thông dụng nhất trong tiếng Anh

0
673

Trong văn viết hoặc văn nói, chúng ta có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt lời xin lỗi khi mắc phải lỗi nhỏ hoặc nghiêm trọng. Ngày hôm nay, VOCA sẽ gợi ý cho bạn học 6 cách để xin lỗi một ai đó trong tiếng Anh nhé!

1. Khi bạn mắc lỗi nhỏ

 

Trong những trường hợp này, người ta thường nói:




- Whoops! Sorry!




- Oh! Sorry.




- Sorry 'bout that.




Hoặc một số cụm từ thông tục khác để nhận lỗi về mình: 




- Oh, my bad. 




- My fault, bro. 




6 cách nói xin lỗi thông dụng nhất trong tiếng Anh


Những cách xin lỗi trong tiếng Anh. (Ảnh: Internet)


 

2. Khi bạn mắc lỗi nghiêm trọng hơn

 

Đặc biệt là trong những tình huống chăm sóc khách hàng, người ta thường nói:




- I'm so sorry. 




- I apologize. 




Đôi khi người ta thường thêm câu cảm thán "oh my goodness" hoặc "oh my gosh" trước lời xin lỗi.

 

3. Khi bạn đưa thông tin không chính xác

 

Nếu bạn đưa thông tin sai cho ai đó hoặc gặp vấn đề trong việc truyền đạt, bạn có thể nói:




- My mistake.




- I had that wrong. 




- I was wrong on that.




- My apologies.




Bạn cũng có thể dùng hai câu cùng lúc, thêm "sorry" ở đầu hoặc cuối:




- Sorry, my apologies. I had that wrong. 


4. Bạn muốn nói xin lỗi một cách trang trọng

 

- I'd like to apologize. 




- I want to apologize.




- I owe you an apology. (Tôi nợ bạn một lời xin lỗi). 




- I wanted to tell you I'm sorry. 




Những câu trên đều có thể thêm phần lý do ở sau "for (doing something/ how I.../ what I...)":




- I'd like to apologize for how I reacted yesterday. (Tôi muốn xin lỗi vì cách phản ứng của mình hôm qua).




Nếu muốn, bạn cũng có thể nhấn mạnh sự nghiêm túc của lời xin lỗi: 




- I hope you can forgive me.




- That was wrong of me.




6 cách nói xin lỗi thông dụng nhất trong tiếng Anh

Cách để nói lời xin lỗi trang trọng hơn. (Ảnh: Internet)

 

 


5. Cách viết câu xin lỗi trang trọng




- I sincerely apologize. 




- I take full responsibility. (Tôi nhận hoàn toàn trách nhiệm). 




Bạn có thể hoàn thành hai câu trên bằng những cách diễn đạt dưới đây:




- ... for any problems I may have caused. 




- ... for my behavior.




- ... for my actions.

 

6. Tình huống khác

 

Trong một số tình huống, người ta có thể xin lỗi nhưng không hàm ý cảm thấy có lỗi. Ví dụ, khi bạn cần phải đi vượt qua ai đó ở một địa điểm đông đúc, bạn có thể nói “sorry” hoặc “pardon (me)”, “excuse me”.

Bạn cũng có thể dùng “Sorry?”, “Excuse me?”, và “Pardon?” (hoặc “Pardon me?”) để yêu cầu ai đó nhắc lại những gì họ nói. Trong trường hợp này, bạn lên giọng ở cuối câu như đối với câu hỏi không có từ để hỏi.

Từ khóa tìm kiếm:
,

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here