Các câu nói Tiếng Anh dùng khi đi xin việc

0
465

Giao tiếp Tiếng Anh theo chủ đề luôn là phần kiến thức quan trọng và cần thiết với những ai đang học Tiếng Anh. Bài viết này chúng tôi sẽ giới thiệu cho các bạn những câu tiếng Anh dùng khi đi xin việc.

Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, chúng tôi đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm “Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề” nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình học Anh ngữ giao tiếp. Bài viết này chúng tôi muốn giới thiệu đến các bạn “Những câu Tiếng Anh dùng khi đi xin việc” Nếu bạn đang tìm việc làm, những mẫu câu dưới đây sẽ rất hữu ích cho bạn. Trong mục này cũng có một số thuật ngữ bạn sẽ nhìn thấy trên mẫu đơn xin việc hoặc muốn điền vào sơ yếu lý lịch của mình.

Các câu nói Tiếng Anh dùng khi đi xin việc

I. Tiếng Anh khi đi xin việc

1. I saw your advert in the paper           _Tôi thấy quảng cáo của công ty anh/chị trên

báo

2. Could I have an application form?    _Cho tôi xin tờ đơn xin việc được không?

3. Could you send me an application form? _Anh/chị có thể gửi cho tôi tờ đơn xin việc

được không?

4. I’m interested in this position    _Tôi quan tâm tới vị trí này

5. I’d like to apply for this job        _Tôi muốn xin việc này

II. Tiếng Anh khi đi xin việc: Hỏi về công việc

1. Is this a temporary or permanent position?    _Đây là vị trí tạm thời hay cố định?

2. What are the hours of work?    _Giờ làm việc như thế nào?

3. Will I have to work on Saturdays?    _Tôi có phải làm việc thứ Bảy không?

4. Will I have to work shifts?    _Tôi có phải làm việc theo ca không?

5. How much does the job pay?    _Việc này trả lương bao nhiêu?

Ex: £10 an hour   _10 bảng mỗi giờ

£350 a week       _350 bảng mỗi tuần

6. What’s the salary?   _ Lương trả bao nhiêu?

Ex: £2,000 a month    _2.000 bảng mỗi tháng

£30,000 a year         _30.000 bảng mỗi năm

7. Will I be paid weekly or monthly?    _Tôi sẽ được trả lương theo tuần hay tháng?

8. Will I get travelling expenses? _Tôi có được thanh toán chi phí đi lại không?

9. Will I get paid for overtime?    _Tôi có được trả lương làm việc thêm giờ không?

10. Is there …?    _Có … không?

Ex: a company car     _xe ô tô của cơ quan

a staff restaurant        _nhà ăn cho nhân viên

a pension scheme      _chế độ lương hưu

free medical insurance    _bảo hiểm y tế miễn phí

11. How many weeks’ holiday a year are there?    _Mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu

tuần?

12. Who would I report to? _Tôi sẽ báo cáo cho ai?

13. I’d like to take the job    _Tôi muốn nhận việc này?

14. When do you want me to start?    _Khi nào anh/chị muốn tôi bắt đầu đi làm?

Các câu nói Tiếng Anh dùng khi đi xin việc

III. Các câu nói bạn có thể nghe được

1. We’d like to invite you for an interview    _Chúng tôi muốn mời anh/chị đi phỏng

vấn

2. This is the job description           _Đây là bản mô tả công việc

3. Have you got any experience?    _Anh/chị có kinh nghiệm gì không?

4. Have you got any qualifications?       _Anh/chị có bằng cấp chuyên môn nào không?

5. We need someone with experience    _Chúng tôi cần người có kinh nghiệm

6. We need someone with qualifications    _Chúng tôi cần người có trình độ chuyên

môn

7. What qualifications have you got?    _Anh/chị đã có bằng cấp gì rồi?

8. Have you got a current driving licence?    _Anh/chị có bằng lái xe hiện đang lưu

hành không?

9. How much were you paid in your last job?    _Anh chị được trả lương bao nhiêu cho

công việc cũ?

10. Do you need a work permit?    _Anh/chị có cần giấy phép lao động không?

11. We’d like to offer you the job    _Chúng tôi muốn mời anh/chị làm việc

12. When can you start?    _Khi nào anh/chị có thể bắt đầu làm việc?

13. How much notice do you have to give?    _Anh/chị cần báo trước bao nhiêu lâu?

14. There’s a three month trial period    _Anh/chị sẽ thử việc ba tháng

15. We’ll need to take up references    _Chúng tôi sẽ cần phải tìm hiểu lại chứng nhận

làm việc của anh/chị

16. This is your employment contract    _Đây là hợp đồng lao động của anh/chị

IV. Sơ yếu lý lịch

-Name       _Tên

-Address    _Địa chỉ

-Telephone number    _Số điện thoại-Email address           _Địa chỉ email

-Date of birth     _Ngày sinh

-Nationality        _Quốc tịch

-Marital status        _Tình trạng hôn nhân

-Career objective    _Mục tiêu nghề nghiệp

-Education          _Đào tạo

-Qualifications    _Trình độ chuyên môn

-Employment history    _Kinh nghiệm làm việc

-Leisure interests         _Sở thích khi nhàn rỗi

-Referees    _Người chứng nhận

Chúng tôi hy vọng với những chia sẻ này sẽ hữu ích cho các bạn. Đừng quên NOTE lại bài viết để sử dụng khi cần nha.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!!

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here