‘Karaoke’ và học tiếng Anh qua 10 bài hát

0
366

Vừa nghe vừa hát những bài sau đây sẽ khiến việc học tiếng Anh của bạn trở nên thú vị hơn vào thời điểm ngày cuối tuần đã cận kề. Chúng tôi chọn 10 bài sau không chỉ vì chúng là những bài hát hay, phổ biến mà hơn hết, ngôn ngữ sử dụng trong đó phù hợp cho việc học tiếng Anh. Học tiếng Anh qua bài hát sẽ giúp bạn:

– Nâng cao khả năng nghe

– Rèn luyện kỹ năng nói, phát âm từng từ

– Cho bạn thêm nhiều từ, cụm từ mới

– Tránh nhàm chán trong khi học

Trước khi nghe, các bạn nên xem qua danh sách một số từ mới sẽ xuất hiện. Khi nghe, bạn có thể lặp lại mỗi bài một vài lần trước khi xem lời bài hát và cố gắng hiểu nghĩa cả bài. Thoải mái hát “karaoke” theo cũng là cách giúp bạn rèn luyện khả năng phát âm.

Hiểu từ mới, hiểu lời là một điều tốt, nhưng bạn có hiểu nội dung bài hát? Đằng sau bài hát là câu chuyện gì, hay cảm xúc suy nghĩ gì của tác giả? Nếu bạn không chắc chắn về ý nghĩa, có thể tìm hiểu trên website Song Meanings hoặc Song Lyrics Meaning. Đó là nơi các fan âm nhạc bàn bạc, thảo luận về ý nghĩa của các bài hát đang thịnh hành.

Sau đây là 10 bài hát mà bạn có thể dùng để vừa học vừa giải trí trong tuần này:

Học tiếng Anh qua bài hát

1. Học tiếng Anh qua bài hát :”Let It Go” : Demi Lovato

Là bài hát chủ đề của bộ phim “Frozen”, “Let it go” góp phần không nhỏ vào thành công cho phim. Nội dung bài hát nói về sự mất kiểm soát và cuối cùng nhân vật chính chọn ở một nơi không ai có thể chạm vào.

Những từ bạn có thể không biết trong bài:

– Isolation: Being completely alone and removed from the rest of the world.

– The wind is howling: When a wind blowing very strong, it sounds like it’s howling like a wolf.

– Conceal: To hide.

– Grieve: To feel sad about something that happened (like a death).

– Hold it back: To prevent something from happening. If you hold back your emotion, you keep it inside yourself and don’t let it come out.

2. Học tiếng Anh qua bài hát : “Blank Space” : Taylor Swift

Một số người bị những người xung quanh đánh giá, nhận xét dựa trên những câu chuyện, hành động trong quá khứ. Trong bài hát nổi tiếng của Taylor Swift, nhân vật cô gái “nổi tiếng” vì từng hẹn hò với nhiều chàng trai và điều này khiến trái tim cô tan vỡ nhiều lần. Bài hát là thông điệp Taylor Swift gửi đến chàng trai, người có thể lại hẹn hò với cô gái và rồi lại rời xa cô.

Những từ bạn có thể không biết trong bài:

– Rumors: Stories people tell, usually about other people, that may not be true.

– Reckless: Doing something without thinking it through, or without caring about the results, even if it’s dangerous.

– Incredible: So amazing it’s hard to believe.

3. Học tiếng Anh qua bài hát : “Demons” : Imagine Dragons

Những từ bạn có thể không biết trong bài:Đây là bài hát buồn về người đàn ông có thể nhìn thấy quỷ dữ, sự tham lam và những kẻ xấu xung quanh. Anh tin rằng mình là một trong những người xấu đó, rằng anh đang cất giấu trong phía sâu tâm hồn một con quỷ nhưng lại không muốn làm tổn thương những người mình yêu quý. Anh muốn bảo vệ tình yêu nhưng cho rằng không thể vì thế giới có quá nhiều điều xấu xa, và rằng dù anh có cố gắng như thế nào thì anh cũng là một người xấu.

– Hail: Hail can mean icy rain, but in this song it’s used as a verb that means to say good things about people.

– Shelter : A safe place to hide from nature or people.

– Masquerade: A party where everyone wears masks.

– Greed: Wanting more than what you have, especially when it’s something others have and you don’t.

– Woven: Sewn together with strips of material—or in this case, just connected very strongly.

Những từ bạn có thể không biết trong bài: Bài hát lãng mạn này nói về một người đã đợi hàng nghìn năm để tìm thấy tình yêu đích thực, và họ sẽ sẵn sàng chờ đợi mãi mãi nếu vẫn chưa tìm thấy.

4. “A Thousand Years” : Christina Perri

– Doubt: Something you’re not sure about.

– Brave: Showing courage, doing something that might be scary even if you’re afraid.

5. “She Will Be Loved” : Maroon 5

Những từ bạn có thể không biết trong bài:Bài hát nói về một chàng trai yêu một cô gái, người chỉ xem cậu là bạn. Dù chàng trai là người luôn có mặt khi cô buồn, làm cô cảm nhận rằng mình được yêu, nhưng cuối cùng cô vẫn hẹn hò với người khác.

– Pouring rain: When the rain is so strong, it’s almost like someone is pouring it out.

– Insecure: Someone who doesn’t feel confident about themselves.

– Compromise: A way of resolving problems by having everyone meet halfway.

6. “I’m Yours” : Jason Mraz

Những từ bạn có thể không biết trong bài:Cuộc sống rất ngắn ngủi, do đó khi bạn gặp một người khiến bạn yêu, hãy cứ yêu và nói với họ điều đó. Ít nhất đó là ý nghĩa mà bài hát này muốn nói.

– Be chill: A very informal way of saying “to be very calm.”

– Reckon: To guess or imagine, although this word is not used that often outside movies showing southerners from the United States.

– Scootch closer: Move a little closer.

– Complicate: Make things more difficult.

7. “Hey There Delilah” : Plain White T’s

Những từ bạn có thể không biết trong bài:Delilah sống ở thành phố New York, nhưng người ca sĩ viết nên ca khúc không sống ở đó. Nhưng anh biết một điều rằng, một ngày anh sẽ kiếm được nhiều tiền bằng những bài hát mình viết ra, và họ có thể sống cùng nhau mãi mãi tại thành phố này.

– Disguise: When you try to look like someone or something else, using a mask or outfit. You can also disguise your feelings by making it seem like you’re feeling something different from what you really are.

– My word is good: An informal phrase that means “you can trust what I say.”

– To blame : To say who or what is responsible for something happening.

'Karaoke' và học tiếng Anh qua 10 bài hát

8. “Just Give Me a Reason” : Pink, featuring Nate Ruess

Những từ bạn có thể không biết trong bài:Bạn đã bao giờ nhìn thấy một mối tình tan vỡ? Cô gái trong bài hát này cảm thấy mối quan hệ giữa mình và chàng trai đang đến hồi kết thúc vì những điều nhỏ nhặt, ví dụ như anh không còn nằm gần cô trên giường nữa. Cô hỏi lý do tại sao, làm thế nào để duy trì mối quan hệ này. Trong khi đó, chàng trai không thấy cái gì sai đang diễn ra, do đó không hiểu nổi những gì cô gái đang cảm nhận.

– Victim : Someone who has been hurt or harmed, in this case emotionally.

– Running wild : An idiom that means to go bad or crazy. If your head is running wild, you’re having thoughts you can’t control.

– Come clean : Admit to something, or to doing something; to confess.

9. “Spell” : Marie Digby

Những từ bạn có thể không biết trong bài:Đây là bài hát đẹp viết về một cô gái. Khi ở bên ngoài ánh đèn sân khấu, cô chỉ là một người con gái giản dị. Nhưng giây phút cô bước lên biểu diễn và cất tiếng hát, cô khiến mọi người phải chú ý và thay đổi suy nghĩ của họ. Cô đã quyến rũ họ bằng giọng hát của mình.

– Spotlight : A light that shines on someone who is on stage. This can also mean to put someone in the center of everyone’s attention.

– Wear your heart on your sleeve : To make your feelings obvious.

– Emanate : When lights, sounds, or other kinds of forces (in this case, beauty) are created by a person or thing (like a house).

– Eloquent : Someone who is good at using words.

– Graceful : Someone or something that moves in a beautiful or elegant way.

10. “Still Into You” : Paramore

Những từ bạn có thể không biết trong bài: Đã có rất nhiều bài hát nói về những mối tình tan vỡ, nhưng bài này nói về hai người yêu nhau và họ khẳng định rằng sẽ mãi mãi bên nhau không rời.

– Fingers interlock : To put the fingers of two hands between each other (like clasping them).

– Recount : To tell the story of something.

– Into you : An informal way of saying that you like someone.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here