Những câu Tiếng Anh thường dùng tại bưu điện

0
398

Giao tiếp Tiếng Anh theo chủ đề luôn là phần kiến thức quan trọng và cần thiết với những ai đang học Tiếng Anh. Bài viết này ENG4 sẽ giới thiệu cho các bạn những câu tiếng anh dùng tại bưu điện

Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, ENG4 đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm “Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề” nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình học Anh ngữ giao tiếp. Bài viết này ENG4 muốn giới thiệu đến các bạn “Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng tại bưu điện”. Những câu tiếng Anh này sẽ giúp bạn khi bạn muốn mua tem, gửi thư, và sử dụng các dịch vụ khác ở bưu điện.

I. Dịch vụ bưu điện

Ở Vương quốc Anh, có 2 hạng dịch vụ bưu chính

— first class và second class. Hạng thứ nhất nhanh hơn.

1. How much is a first class stamp?          _Tem Hạng nhất giá bao nhiêu tiền?
2. How much is a second class stamp?    _Tem Hàng hai giá bao nhiêu tiền?
3. I’d like …, please                                      _Tôi muốn mua …
Ex: an envelope                _một chiếc phong bì
a packet of envelopes       _một tập phong bì
a jiffy bag                           _một chiếc phong bì có đệm lót
4. Could I have …, please?      _Cho tôi mua …
Ex: a first class stamp                _một chiếc tem Hạng nhất
a second class stamp                _một chiếc tem Hạng hai
a book of first class stamps       _một tập tem Hạng nhất
some first class stamps             _vài cái tem Hạng nhất
5. How many would you like?           _Anh/chị muốn mua bao nhiêu?
6. How many are there in a book?    _Trong một tập có bao nhiêu cái?
7. I’d like to send this to …                _Tôi muốn gửi cái này đến …
Ex: Canada 
8. I’d like to send this parcel to …    _Tôi muốn gửi gói hàng này đến …
Ex: Brazil
9. How much will it cost to send this letter to …?    _Gửi thư này đến … hết bao nhiêu tiền?
Ex: the United States 

Những câu Tiếng Anh thường dùng tại bưu điện

10. Can you put it on the scales, please?    _Anh/chị đặt nó lên cân đi
11. I’d like to send this letter by …               _Tôi muốn gửi thư này bằng dịch vụ …
Ex: Recorded Delivery      _Chuyển phát có theo dõi(khi chuyển cần có chữ ký)
Special Delivery    _Chuyển phát đặc biệt(chuyển phát trong ngày hôm sau trong vương quốc Anh, được đền bù nếu thất lạc hoặc hỏng hóc)
12. Where’s the postbox?      _Hòm bưu điện ở đâu?
13. What’s the last date I can post this to … to arrive in time for Christmas?    _Muốn cái này đến … kịp Giáng Sinh thì tôi phải gửi muộn nhất là khi nào?
Ex: Germany; Australia
14. I’ve come to collect a parcel      _Tôi đến để lấy hàng gửi

II. Những dịch vụ khác

1. I’d like to pay this bill                         _Tôi muốn thanh toán hóa đơn này
2. I’d like to send some money to …    _Tôi muốn gửi ít tiền đến …
Ex: Poland      _Ba Lan
India               _Ấn Độ
3. Do you sell …?    _Ở đây có bán … không?
Ex: postcards        _bưu thiếp
birthday cards       _thiệp sinh nhật
Christmas cards    _thiệp Giáng Sinh
4. I’d like to get a TV licence              _Tôi muốn đăng ký giấy phép xem TV
5. I need to renew my TV licence       _Tôi muốn gia hạn giấy phép xem TV
6. Can you fill in this form, please?   _Anh/chị hãy điền vào đơn này
7. Do you have a …?             _Ở đây có … không?
Ex: photo booth       _bốt chụp ảnh
photocopier             _máy photocopy

III. Các dòng chữ bạn có thể gặp

-First class         :Hạng nhất
-Second class    :Hạng hai
-International      :Thư gửi đi quốc tế
-Air mail              :Thư gửi đường hàng không

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here