Tìm hiểu về cấu trúc need, cấu trúc demand, cấu trúc want trong tiếng Anh

0
425

Để có thể học tốt tiếng Anh bạn nhất thiết phải nắm vững được ngữ pháp và trau dồi vốn từ vựng phong phú. Tuy nhiên việc học ngữ pháp chưa bao giờ là dễ dàng đối với bất cứ ngôn ngữ nào, đặc biệt là cấu trúc của các động từ, cụm động từ.

Trong bài viết dưới đây ENG4 sẽ giúp các bạn tìm hiểu về một phần ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong cả văn nói và văn viết, đó là công thức và cách dùng của 3 cấu trúc need, cấu trúc demand và cấu trúc want.

1 – Cấu trúc need

Trong 3 loại cấu trúc này, cấu trúc need là cấu trúc khó nhất vì need vừa có thể là động từ, vừa có thể là trợ động từ. Hãy bắt đầu với cấu trúc need và đảm bảo là bạn đã nắm chắc cách dùng của nó trước khi chuyển sang phần tiếp theo nhé.

1.1. Need được dùng như một động từ thường

Khi need được sử dụng như một động từ thường thì nó sẽ mang nghĩa yêu cầu ai đó/ cái gì, Cần/ muốn cái gì, thiếu cái gì (nhu cầu)

Ví dụ:

She needs to get some sleep because she looks very tired.

(Cô ấy cần ngủ một chút bởi vì cô ấy trông vô cùng mệt mỏi.)

Ví dụ:

This dress needs washing.

(Cái váy này cần được giặt)

1.2. Need được dùng như một trợ động từ (model verb)

Need được sử dụng như một trợ động từ trong câu nghi vấn, câu phủ định hay có từ được dùng để chỉ nghĩa phủ định.

Ví dụ:

Need she to meet me again?

(Cô ấy có cần gặp lại tôi lần nữa không ?)

Ví dụ:

I needn’t to come to your house this week.

Khi chỉ ai đó không cần làm gì.

(Tôi không cần đến nhà bạn tuần này.)

Cấu trúc này có thể được dùng với hardly (hầu như không) để mang nghĩa phủ định

Ví dụ:

She need hardly to say that she really loves her mother.

(Cô ấy cần phải nói rằng cô ấy thực sự yêu mẹ của cô.)

Ví dụ:

She need have finished her homework.

(Cô ấy nên làm hết bài tập về nhà của cô ấy)

Ví dụ:

He needn’t have explained the director because she knew all truth. It’s so waste of time.

(Anh ấy không cần phải giải thích với giám đốc vì giám đốc biết rõ sự thật. Điều đó thật tốn thời gian.)

Chú ý: Khi bạn sử dụng need thì có nghĩa sự việc, vấn đề, hành động được đề cập đến vô cùng quan trọng, thiết yếu.

Ví dụ:

Food aid is urgently needed.

(Viện trợ lương thực là cần thiết).

2 – Cấu trúc want

Động từ want được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau khi diễn tả mong muốn, thể hiện sự cần thiết hoặc khi đưa ra lời khuyên nào đó.

2.1 –  Diễn tả mong muốn

Khi sử dụng động từ want để diễn tả mong muốn nào đó ta thường thấy want được dùng là một mệnh đề bổ ngữ (complement), và nó sẽ quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu đó.

Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns), đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to do. 

Cấu trúc:  want + to V / Object / Nouns 

Cấu trúc: want somebody to do something

(Muốn ai đó làm gì đó)

Ví dụ: The teacher wants him to call his parents.

(Giáo viên muốn anh ấy gọi điện cho phụ huynh của mình)

Trong những câu trả lời ngắn, bạn có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau.

Ví dụ:

My mother didn’t go out with me because she didn’t want to.

(Mẹ tôi đã không ra ngoài cùng tôi bởi bà ấy không muốn)

Chú ý:

Không dùng want trong mệnh đề có “that”.

2.2 –  Cấu trúc want khi được sử dụng mang nghĩa cần thiết. 

Want + doing: cấu trúc want này được sử dụng để thể hiện hay diễn tả một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.

Ví dụ:

The flowers want watering daily.

(Những bông hoa nên được tưới nước hàng ngày.)

2.3 – Cấu trúc want khi được dùng mang nghĩa lời khuyên, lời cảnh báo nào đó.

Thông thường want được sử dụng khi đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo hay ngăn chặn một điều gì đó. Trong trường hợp này want thường được dùng ở thì hiện tại đơn, nhưng thỉnh thoảng nó cũng sẽ được dùng ở thì tương lai đơn.

Ví dụ:

If possible, she want to avoid alcohol. (Nếu có thể, cô ấy muốn tránh rượu)

Chú ý:

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng “want” đi cùng với câu hỏi wh, với “if” và trong cấu trúc tiếp diễn (continuous form).

3 – Cấu trúc demand

3.1. Demand được sử dụng như một danh từ.

Khi demand được dùng như một danh từ sẽ mang nghĩa là sự yêu cầu.

Demand for something: Cấu trúc demand này được sử dụng khi ai đó cần yêu cầu việc gì vô cùng mạnh mẽ, quyết liệt.

Ví dụ:

 A demand for higher pay.

(Yêu cầu trả lương cao)

Demand on somebody: Cấu trúc demand này được dùng khi có những điều gì đó, ai đó khiến bạn phải làm, đặc biệt là những điều khó khăn.

Ví dụ:

Flying makes enormous demands on pilots.

(Bay đặt ra yêu cầu rất lớn đối với phi công.)

3.2. Demand được sử dụng như một động từ thường

Demand to do something: Cấu trúc demand này được sử dụng khi yêu cầu một việc gì đó vô cùng cần thiết, mạnh mẽ.

Ví dụ:

He demands to see the manager. 

(Anh ấy yêu cầu gặp quản lý)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here