Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết

0
569

Trạng từ (hay còn gọi là phó từ – Adverb) là một từ loại trong tiếng Anh được dụng hầu hết trong cả văn nói và văn viết, vì ngữ pháp Tiếng Anh vô cùng đa dạng phong phú với nhiều cấu trúc, mẫu câu khác nhau, nếu không nắm vững kiến thức từng loại, chúng ta sẽ rất dễ nhầm lẫn và sai trong cách sử dụng chúng. Do đó, trong bài viết này, ENG4 sẽ cung cấp cho các bạn một số kiến thức về cách dùng cũng như lưu ý khi sử dụng Trạng từ (Adverb) nhé.

I. Trạng từ (Adverb) là gì?

Trạng từ là từ loại được dùng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ, một trạng từ khác hay cho cả câu. Vị trí của trạng từ trong câu thường có thể đứng sau hay cuối câu tùy trường hợp câu nói.

Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clause) là mệnh đề có chức năng ngữ pháp của một trạng ngữ (bổ nghĩa cho một mệnh đề khác). Các mệnh đề trạng ngữ thường được gọi là mệnh đề phụ (là những mệnh đề không diễn tả được một ý trọn vẹn và không thể đứng độc lập.)

II. Phân loại trạng từ (Adverb)

Trạng từ trong tiếng Anh có thể được phân thành 7 loại, dựa theo nghĩa hoặc vị trí của chúng trong câu.

1. Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time)

Ví dụ:

Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết
Trạng từ chỉ thời gian

2. Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place)

Ví dụ:

Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết
Trạng từ chỉ nơi chốn

3. Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of manner)

Lưu ý:
1. Không được đặt một trạng từ ở giữa động từ và túc từ.

=> She carefully picked up all the bits of broken glass. (Cô ra cẩn thận nhặt tất cả các mảnh kính bể lên).

2. Nếu một trạng từ được đặt sau một mệnh đề hay một cụm từ thì thường nó được xem như là bổ nghĩa cho động từ trong mệnh đề hay cụm từ đó. Khi thay đổi vị trí thì nghĩa của nó cũng thay đổi theo.

=> They secretly decided to leave the town. (Họ kín đáo quyết định rời khỏi thị xã).
=> They decided to leave to leave the town secretly. (Họ quyết định rời thị xã một cách kín đáo).

3. BadlyWell có thể được dùng là trạng từ chỉ cách thức hay trạng từ chỉ mức độ. Chú ý đến ý nghĩa của nó:

=> The door badly needs a coat of paint. (Cánh cửa rất cần một lớp sơn).
=> He was badly injured in the last match. (Anh ta bị thương nặng trong trận đấu vừa qua).
=> You know well that I can’t drive. (Anh biết rõ là tôi không lái xe được).
=> You know that I can’t drive well. (Anh biết là tôi không thể lái xe giỏi được cơ mà).

Well có thể được đặt sau may/ might (có thể/ có lẽ) và could (có thể) để nhấn mạnh sự có thể của một hành động:
=> He may well refuse = It is quite likely that he will refuse. (Anh ta rất có thể sẽ từ chối).

4. Somehow, Any how

Somehow (bằng cách này cách khác) có thể được đặt ở vị trí trước hay sau một động từ không có túc từ hay sau túc từ:
=> Somehow they managed. (Bằng cách này hay cách khác họ đã xoay sở được).
=> They raised the money somehow. (Họ huy động tiền bằng cách này hay cách khác).

Anyhow (dù sao đi nữa, thế nào cũng được) là một trạng từ chỉ cách thức nhưng không thông dụng. Nó thường được dùng với nghĩa là “dù sao đi nữa/ thế nào cũng được”.

4. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết
Trạng từ chỉ tần suất

Lưu ý:

1. Trong tình huống khẳng định, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau be và đứng trước động từ thường.

=> He is always in time for meals. (Anh ta luôn dùng cơm đúng giờ).
=> They sometimes stay up all night. (Họ thỉnh thoảng thức suốt đêm).

2. Trong tình huống phủ định, hầu hết các adverbs of frequency đứng trước be + not hoặc do/ does + not

=> You have often been told not to do that. (Bạn đã thường được bảo không làm điều đó mà).

3. Đảo ngữ

(Trạng từ đưa ra đầu câu và câu đảo ngược động từ chính).
=> Hardly/ Scarcely ever did they manage to meet unobserved. (Khó/ Hiếm bao giờ họ gặp nhau được mà không bị quan sát).
Harly/ scarcely, ever, never, rarely và seldom không được dùng với các động từ phủ định.

5. Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree)

Những trạng từ chỉ mức độ dưới đây cũng có thể bổ nghĩa cho động từ: almost, barely, enough, hardly, just, (a) little, much, nearly, quite, rather, really và scarcely. Tất cả (trừ much) được đặt trước động từ chính, giống như các trạng từ chỉ sự thường xuyên.

Ví dụ:

Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết
Trạng từ chỉ mức độ

6. Trạng từ bổ nghĩa câu (Sentence adverbs)

7. Trạng từ nghi vấn (Relative adverbs)

III. Vị trí của Trạng từ (Adverb)

  1. Trước động từ động từ thường và động từ chỉ tần suất.
    => We often get up at 7am.
  2. Giữa trợ động từ và động từ thường: trợ động từ + adv + V=> We have recently finished my homework.
  3. Sau động từ “to be/seem/look”…và trước tính từ: “to be/feel/look”… + adv + adj: adv + adj
  4. => She is very polite.
  5. Sau “too”: V + too + adv
    => The French speaks too quickly.
  6. Trước “enough”: V + adv + enough
    => The foreigner speaks slowly enough for us to understand.
  7. Trong cấu trúc so….that: V + so + adv + that=> Jen drove so fast that she caused an accident.
  8. Đứng cuối câu
    => The nurse told me to breathe in slowly.
  9. Đứng riêng lẻ ( thường ở đầu câu hoặc giữa câu và ngăn cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy (,) )
    => Last summer, I came back my country.

Ngoài các trường hợp phổ biến trên, trạng từ (Adverb) trong câu còn có một số vị trí đặc biệt khác, tiêu biểu là 3 trường hợp dưới đây:

Quy tắc cận kề Vị trí của trạng từ tình huống Không đặc giữ động từ và tân ngữ
Theo quy tắc này, trạng từ bổ nghĩa cho từ loại nào thì phải đứng gần từ loại ấy.
=> She often says he visits her mother. (Often bổ nghĩa cho “says”).
Trong tình huống bình thường, trạng từ thời gian được đặt ở cuối câu
=> I took the exams yesterday.
Trạng từ trong tiếng Anh không được đặt giữa động từ và tân ngữ.
=> He speaks English well.

IV. Cách dùng trạng từ (Adverb)

Ngoài những điều kể trên, trạng từ cũng có cách dùng của riêng nó tùy theo từng cấu trúc câu. Trong đó, cách dùng trạng từ phổ biến thường có vị trí sau động từ để bổ ngữ cho động từ.

S + V + O + Adv

Trạng từ cũng thường đứng sau động từ “to be”, trước động từ thường và tính từ, sử dụng kết hợp với các cấu trúc đặc biệt như: too…to; enough…to

Một số trạng từ trong tiếng Anh thường dùng như:

Well Usually Anyway Totally
Very Rarely Mostly Fully
Certainly Almost Absolutely Else
Regularly Never Mainly Relatively

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here