Phân biệt accept và except

0
489

Hai từ “accept”“except” có cách viết và phát âm tương tự nhau cho dù không có sự trùng lặp giữa các định nghĩa của hai từ này. Do đó, các bạn có thể dễ bị nhầm lẫn chúng với nhau khi sử dụng. Trong bài đăng này, chúng tôi sẽ đưa ra định nghĩa của cả hai từ này và làm thế nào để phân biệt chúng.

Accept là gì?

Ví dụ 1: After being offered a promotion, Mary accepted the job. (Sau khi được đề nghị thăng chức, Mary đã chấp nhận công việc.)

Ví dụ 2: This machine only accepts coins. (Cái máy này chỉ nhận tiền xu.)

Ví dụ 1: The custom was widely accepted (Phong tục được thừa nhận rộng rãi)

Ví dụ 2: I am accepted as part of the club. (Tôi được chấp nhận như một phần của câu lạc bộ.)

Except là gì?

Ví dụ 1: Only children under ten are excepted from this survey. (Chỉ có trẻ em dưới mười tuổi mới không đưa vào cuộc khảo sát này.)

Ví dụ 2: We go to school everyday except Sunday. (Chúng tôi đi học hàng ngày trừ chủ nhật.)

Ví dụ 3: She remembered nothing about him except that his hair was black.(Cô ấy không nhớ gì về anh ta ngoại trừ mái tóc của anh ta màu đen.)

Mặc dù hai từ trên tương tự nhau về chính tả và phát âm, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng là khác nhau. Bây giờ bạn đã nắm được rồi chứ?

Trên đây là những khác biệt giữa “accept”“except”. Hy vọng bài viết phần nào giúp bạn tránh được những nhầm lẫn khi sử dụng hai từ này. Chúc bạn học tốt!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here