Tiếng Anh lớp 12 – Unit 7: Artificial intelligence

0
386

Từ vựng Unit 7 Artificial Intelligence – chủ đề trí tuệ nhân tạo là một chủ đề vô cùng gần gũi với thời đại 4.0 ngày nay. Vì thế, ENG4 đã tổng hợp lại từ vựng của cả unit và đính kèm một số bài tập để giúp bạn học chúng dễ dàng hơn.

#1/ Phần từ vựng

Từ vựng  Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
activate v /ˈæktɪveɪt/ kích hoạt
algorithm n /ˈælɡərɪðəm/ thuật toán
artificial intelligence n /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/ trí tuệ nhân tạo
automated adj /ˈɔːtəmeɪtɪd/ tự động
cyber-attack n /ˈsaɪbərətæk/ tấn công mạng
exterminate v /ɪkˈstɜːmɪneɪt/ tiêu diệt
faraway adj /ˈfɑːrəweɪ/ xa xôi
hacker n /ˈhækə(r)/ tin tặc
implant v /ɪmˈplɑːnt/ cấy ghép
incredible adj /ɪnˈkredəbl/ đáng kinh ngạc
intervention n /ˌɪntəˈvenʃn/ sự can thiệp
malfunction n /ˌmælˈfʌŋkʃn/ sự trục trặc
navigation n /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ sự điều hướng
overpopulation n /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ sự quá tải dân số
resurrect v /ˌrezəˈrekt/ làm sống lại, phục hồi
unbelievable adj /ˌʌnbɪˈliːvəbl/ khó tin

#2/ Các cụm từ, cấu trúc bổ trợ

Call for: kêu gọi

In vain: trong vô vọng

Be capable of: có khả năng

Get/have st + V3: có cái gì được làm gì

Have sb + V: có ai làm gì cho

Pose a threat to: gây ra mối đe dọa

Due to st: do cái gì

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here