Tiếng Anh lớp 12 – Unit 9: Choosing A Career

0
567

Bài viết dưới đây gồm toàn bộ từ mới quan trọng, kèm theo phiên âm định nghĩa trong unit 9 “Choosing A Career” rất thích hợp, tiện lợi cho việc tra cứu, ôn lại cho học sinh lớp 12.

#1/ Phần từ vựng

Từ vựng  Loại từ Phiên âm Nghĩa
advice n /ədˈvaɪs/ lời khuyên
ambition n /æmˈbɪʃn/ hoài bão, khát vọng, tham vọng
career n /kəˈrɪə(r)/ nghề, nghề nghiệp, sự nghiệp
career adviser n
come up with phr.v tìm thấy/ nảy ra (ý tưởng/ giải pháp)
cut down on ph.v cắt giảm (biên chế, số lượng)
dishwasher n /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ máy rửa bát đĩa
downside n /ˈdaʊnsaɪd/ mặt trái/ bất lợi
drop in on ghé thăm
drop out of bỏ nghề
fascinating a /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ có sức hấp dẫn hoặc quyến rũ lớn
get on with sống hòa thuận với
get to grips with bắt đầu giải quyết (một vấn đề khó)
keep up with theo kịp, đuổi kịp
look forward to chờ đợi, trông đợi
mature a /məˈtʃʊə(r)/ trưởng thành
paperwork n /ˈpeɪpəwɜːk/ công việc giấy tờ, văn phòng
pursue v /pəˈsjuː / theo đuổi, tiếp tục
put up with chịu đựng
rewarding a /rɪˈwɔːdɪŋ/ bõ công, đáng công, thỏa đáng
run out of hết, cạn kiệt (tiền, năng lượng,…)
secure v /sɪˈkjʊə(r)/ giành được, đạt được
shadow /ˈʃædəʊ/ đi theo quan sát ai, thực hành để học việc
tedious a /ˈtiːdiəs/ tẻ nhạt, làm mệt mỏi
workforce n /ˈwɜːkfɔːs/ lực lượng lao động

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here