Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạc

0
543

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng anh chủ đề về âm nhạc được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcmusic

(n)

âm nhạc

Ví dụ:

What sort of music

do you listen to?

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcband

(n)

nhóm nhạc, ban nhạc

Ví dụ:

The Beatles were probably the most famous band

in the world.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcplay

(v)

chơi nhạc cụ

Ví dụ:

Do you play

the violin?

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcnote

(n)

nốt nhạc

Ví dụ:

She played three long notes

on the piano.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcdrum

(n)

cái trống

Ví dụ:

They danced to the beat of the drums

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcplaylist

(n)

danh sách bài hát

Ví dụ:

This is the latest playlist

for tonight’s program.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcmusician

(n)

nhạc sĩ

Ví dụ:

He is a famous musician

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcperform

(v)

trình diễn

Ví dụ:

She composes and performs

her own music.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcrhythm

(n)

nhịp điệu (nhạc, lời nói)

Ví dụ:

I’ve got no sense of rhythm

, so I’m a terrible dancer.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcdance

(v)

nhảy múa, khiêu vũ

Ví dụ:

Can you dance

the tango?

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạclisten

(v)

nghe

Ví dụ:

I usually listen

to music while working.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcvolume

(n)

âm lượng

Ví dụ:

Could you turn the volume

down, please?

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcheadphones

(n)

tai nghe

Ví dụ:

I always use headphones

to listen to music.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcsong

(n)

bài hát, bản nhạc

Ví dụ:

I want to sing a love song

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcsing

(v)

hát

Ví dụ:

Will you sing

a song to us?

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcpiano

(n)

đàn dương cầm (đàn piano)

Ví dụ:

We’re buying a new piano

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcguitar

(n)

đàn ghi-ta

Ví dụ:

He is playing guitar

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcinstrument

(n)

nhạc cụ

Ví dụ:

You should learn a musical instrument.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcharmony

(n)

(âm nhạc) sự hoà âm

Ví dụ:

It is a ​simple ​melody with ​complex harmonies

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcmelody

(n)

giai điệu (của bài hát)

Ví dụ:

He played a few well-known melodies

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcstring

(n)

dây đàn

Ví dụ:

Guitar has seven strings

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcbrass

(n)

nhạc cụ bằng đồng

Ví dụ:

There is a brass

band in our town.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcsymphony

(n)

bản giao hưởng

Ví dụ:

Beethoven’s Fifth Symphony

is amazing.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcoverture

(n)

khúc dạo đầu

Ví dụ:

Prokofiev’s overture

to “Romeo and Juliet” is great.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcconductor

(n)

nhạc trưởng

Ví dụ:

He is a talented conductor

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạccomposer

(n)

nhà sáng tác nhạc, người soạn nhạc

Ví dụ:

Beethoven was an accomplished composer

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcvoice

(n)

giọng

Ví dụ:

Her voice

is great.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcsolo

(adj)

độc tấu

Ví dụ:

He is a piano solo

artist.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạclead singer

(n)

ca sĩ chính

Ví dụ:

He is the lead singer

of the band.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcguitarist

(n)

nghệ sĩ ghi ta

Ví dụ:

My brother is a guitarist

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcdrummer

(n)

người đánh trống

Ví dụ:

That drummer

had left the band.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạclyric

(n)

lời bài hát

Ví dụ:

That song’s lyric

is meaningful.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcchorus

(n)

điệp khúc

Ví dụ:

Everyone joined the chorus

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcopera

(n)

nhạc kịch

Ví dụ:

Wicked is my favourite opera

.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcfolk music

(n)

nhạc dân gian

Ví dụ:

Indians always distinguish between classical and folk music.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcalbum

(n)

tuyển tập ca khúc

Ví dụ:

The band’s latest album

has been released.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcsingle

(n)

đơn khúc

Ví dụ:

That new single

is perfect.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạctune

(n)

giai điệu

Ví dụ:

Do you recognize this tune

?

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcviolin

(n)

đàn vi-ô-lông, đàn vĩ cầm

Ví dụ:

Davis learned to play the violin

when he was at university.

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạcclassical music

(n)

nhạc cổ điển

Ví dụ:

My ​wife ​likes classical music

but I ​prefer ​jazz.

Music – Âm nhạc làm cuộc sống của con người vui tươi hơn, yêu đời hơn. Và là một món ăn tinh thần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi chúng ta. Đây cũng là một chủ đề rất thú vị trong tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chủ đề về âm nhạc nhé.

 

Dưới đây là tổng hợp

tất tần tật

từ vựng tiếng anh về Âm nhạc

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Cách lọc dữ liệu trùng nhau trên 2 sheet Excel

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về quần áo trong tiếng Anh

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here