Từ vựng tiếng Anh về Đồ ăn

0
898

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng anh chủ đề về đồ ăn được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

beef

(n)

thịt bò

Ví dụ:

I’ve grilled a little bit beef

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănpork

(n)

thịt heo

Ví dụ:

Pork

is rich of protein.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănbacon

(n)

thịt ba rọi

Ví dụ:

I’ve just bought a slice of bacon

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănham

(n)

thịt đùi

Ví dụ:

The hams

look delicious.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănyoghurt

(n)

sữa chua

Ví dụ:

Yoghurt

is good for health.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănpie

(n)

bánh nướng, bánh hấp, bánh pa-te

Ví dụ:

I want a slice of apple pie

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănbread

(n)

bánh mì

Ví dụ:

The bakery is known for its specialty breads

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ăncake

(n)

bánh ngọt, bánh nướng

Ví dụ:

My mother bought a birthday cake

for me.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănchip

(n)

khoai tây chiên

Ví dụ:

Chip

is very tasty.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănbiscuit

(n)

bánh quy

Ví dụ:

I love eating biscuit

while drinking tea.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănnoodle

(n)

Ví dụ:

Would you prefer rice or noodles

?

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănbutter

(n)

Ví dụ:

They abstract butter

from milk.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănolive

(n)

ô liu

Ví dụ:

I will add olive

oil to the dish.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănsoy

(n)

đậu nành

Ví dụ:

Soy

milk is good for health.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănflour

(n)

bột mì

Ví dụ:

Those breads on the table are made of flour

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănlunch

(n)

bữa trưa

Ví dụ:

What should we have for lunch

?

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănmint

(n)

bạc hà

Ví dụ:

I decorated the fruit salad with a sprig of mint

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănvanilla

(n)

vani

Ví dụ:

Add two teaspoons of vanilla

and stir.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ăncandy

(n)

kẹo

Ví dụ:

Who wants the last piece of candy

?

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănpopcorn

(n)

bắp rang, bỏng ngô

Ví dụ:

They ate popcorn

and sat on the floor.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănsnack

(n)

bữa ăn nhẹ

Ví dụ:

Fresh or dried fruit makes an ideal snack

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănbarbecue

(n)

tiệc nướng ngoài trời

Ví dụ:

Let’s have a barbecue

!

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănmidday

(n)

trưa, buổi trưa

Ví dụ:

My mother is preparing a midday

meal.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănfast food

(n)

thức ăn nhanh

Ví dụ:

Fast food

is not good for health.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănjunk food

(n)

đồ ăn vặt

Ví dụ:

Junk food

is also not good for health.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănfrozen food

(n)

thực phẩm đông lạnh

Ví dụ:

I think that they sell frozen food

in city only.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănhealth food

(n)

thực phẩm tự nhiên

Ví dụ:

Health food

is of course good for health.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ăndistinctive

(adj)

riêng biệt, khác biệt

Ví dụ:

This dish has a distintive

taste.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănflavor

(n)

hương vị, mùi vị

Ví dụ:

The flavor

of the chicken is so great that I can’t resist it.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănbalanced diet

(n)

chế độ ăn uống cân bằng

Ví dụ:

If you have a balanced diet

, you are getting all the vitamins you need.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănstale

(adj)

ôi, thiu

Ví dụ:

The soup is stale

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănsour

(adj)

chua

Ví dụ:

My sister has bought sour

apples.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănburnt

(adj)

bị cháy (nấu ăn)

Ví dụ:

She brought out a burnt

dish.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănoverdone

(adj)

chín quá

Ví dụ:

The chicken soup is overdone

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănunderdone

(adj)

chưa chín

Ví dụ:

Rice is underdone

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănfull

(adj)

no

Ví dụ:

No more for me, thanks—I’m full

.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ăncolor

(n)

phẩm màu

Ví dụ:

Don’t use color

to cook.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănveal

(n)

thịt bê

Ví dụ:

Veal

is soft and tasty.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ăncereal

(n)

ngũ cốc

Ví dụ:

Cereal

supplies with extra vitamins.

Từ vựng tiếng Anh về Đồ ănhot dog

(n)

bánh mì kẹp xúc xích

Ví dụ:

Hot dog

is tasty.

Đồ ăn là một chủ đề rất cơ bản và thường xuyên xuất hiện kể cả trong đời sống lẫn trong các bài học. Vậy thì không có lí do gì chúng ta lại không tìm hiểu từ vựng về chủ đề này để việc sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh trở nên hấp dẫn hơn phải không?

 

Dưới đây là tổng hợp

 

40 từ vựng tiếng anh về đồ ăn

 

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Chi phí sản phẩm so với kế toán chi phí

Từ vựng tiếng Anh về quần áo trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here