Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệp

0
354

Tổng hợp hơn 40 từ vựng tiếng anh chủ đề về nghề nghiệp được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpdancer

(n)

diễn viên múa, vũ công

Ví dụ:

She’s a dancer

in the Royal Ballet.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpdesigner

(n)

nhà thiết kế

Ví dụ:

She wants to be a designer

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpmagician

(n)

ảo thuật gia

Ví dụ:

There’ll be a magician

at the kids’ Christmas party.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpteller

(n)

người thu ngân ở ngân hàng

Ví dụ:

As a teller

, she needs to have careful characteristic.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệptour guide

(n)

hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ:

Our tour guide

was full of wonderful stories.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpsailor

(n)

thủy thủ

Ví dụ:

He chooses to become a sailor

because he loves freedom.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpcommentator

(n)

bình luận viên

Ví dụ:

He also worked as a television sports commentator.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpdentist

(n)

nha sĩ

Ví dụ:

When I was a child, I used to be extremely afraid of my dentist

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệppostman

(n)

người đưa thư

Ví dụ:

He is the only postman

of our area.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpwriter

(n)

nhà văn

Ví dụ:

He was a well-known writer

of children’s books.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệppilot

(n)

phi công

Ví dụ:

They have worked in position of main pilots

for 3 years.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpplumber

(n)

thợ sửa ống nước

Ví dụ:

A plumber

came and connected up the dishwasher.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệptailor

(n)

thợ may

Ví dụ:

Men even play the role of tailor

better than women.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpcopywriter

(n)

người viết bài quảng cáo

Ví dụ:

Their company needs a new copywriter

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpjournalist

(n)

nhà báo

Ví dụ:

He is a fresh journalist

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpgrocer

(n)

người bán tạp hóa

Ví dụ:

Our grocer

, Mr. Smith, is a very kind man.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpclerk

(n)

thư ký, nhân viên văn phòng

Ví dụ:

She is a good clerk

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpassistant

(n)

trợ lý

Ví dụ:

She is a successful assistant

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpmodel

(n)

người mẫu

Ví dụ:

She’s a model

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpfreelance

(n)

người làm nghề tự do

Ví dụ:

She prefer to being a freelancer

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpconsultant

(n)

cố vấn, chuyên viên tư vấn

Ví dụ:

Tom has been working as a consultant

for nearly 20 years.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpself-employed

(adj)

làm chủ

Ví dụ:

I decided to become self-employed

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpsupervisor

(n)

người giám sát

Ví dụ:

Is your supervisor

in yet?

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpsales manager

(n)

trưởng phòng bán hàng

Ví dụ:

The sales manager

decided to keep the incentive program running for one more year.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpproduction manager

(n)

trưởng phòng sản xuất

Ví dụ:

The production manager

will total the costs.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpmechanic

(n)

thợ cơ khí

Ví dụ:

He is a car mechanic

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpmanaging director

(n)

Giám đốc điều hành

Ví dụ:

There’s a board of five directors, but she is the managing director

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệppersonal assistant

(n)

trợ lý cá nhân, trợ lý riêng

Ví dụ:

He works as the personal assistant

to Mrs. Wallace.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệphairdresser

(n)

thợ cắt tóc

Ví dụ:

I usually have my hair cut by this hairdresser

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệparchitect

(n)

kiến trúc sư

Ví dụ:

Bevan is the architect

of England.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpmarketing executive

(n)

chuyên viên marketing

Ví dụ:

They are all best marketing executives

in my company.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpengineer

(n)

kỹ sư

Ví dụ:

The engineer

is coming to repair our phone tomorrow morning.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpvet

(n)

bác sĩ thú y

Ví dụ:

My uncle is a vet

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpshoemaker

(n)

thợ đóng giày

Ví dụ:

He is a famous shoemaker

in the area.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệptranslator

(n)

biên dịch viên

Ví dụ:

She wants to become a translator

in the future.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpinterpreter

(n)

phiên dịch viên, thông dịch viên

Ví dụ:

She ​works as an interpreter

in Thailand.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpsanitation worker

(n)

nhân viên dọn vệ sinh

Ví dụ:

She is a sanitation worker

in ABC supermarket.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệpbusiness manager

(n)

giám đốc kinh doanh

Ví dụ:

He wants to become a business manager

in a big company.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệppolice officer

(n)

cảnh sát

Ví dụ:

She was a police officer

.

Từ vựng tiếng Anh về Nghề nghiệppersonnel manager

(n)

trưởng phòng nhân sự

Ví dụ:

The function of a personnel manager

usually begins with the staffing process.

Từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp

 

là một trong những danh sách từ vựng khá phổ biến hiện nay và là một trong những chủ đề phổ biến mà ta thường gặp trong các đề thi lấy chứng chỉ chuyên nghiệp như IELTS, TOEIC. Hiểu được điều đó, VOCA đã tổng hợp các từ vựng chuyên ngành nghề nghiệp để hỗ trợ các bạn trong công việc, thi cử. Hy vọng bài viết này giúp ích cho các bạn.

 

Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng anh chủ đề về nghề nghiệp được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Có được viết tắt thông tin trên hóa đơn GTGT

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here