Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quả

0
362

Tên tiếng Anh đầy đủ của 40 từ vựng tiếng Anh về rau củ quả được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcorn

(n)

bắp, ngô

Ví dụ:

My uncle are growing corn

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảonion

(n)

củ hành

Ví dụ:

I always weep when I’m chopping onions

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảbeet

(n)

củ dền

Ví dụ:

The beet

is a plant in the Chenopodiaceae family.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảred pepper

(n)

ớt đỏ

Ví dụ:

I can not eat red pepper

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảsweet potato

(n)

khoai lang

Ví dụ:

Sweet potato

jam is my favourite food.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcelery

(n)

cần tây

Ví dụ:

I’m not very fond of celery

soup.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảbroccoli

(n)

bông cải xanh

Ví dụ:

Broccoli

contains vitamin C and fiber.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcauliflower

(n)

súp lơ

Ví dụ:

In Vietnam, cauliflower

is often used in stir-fries.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảlettuce

(n)

rau xà lách

Ví dụ:

Lettuce

is a cool-weather vegetable.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcucumber

(n)

dưa chuột

Ví dụ:

Cucumber

is good for your health.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảpea

(n)

đậu Hà Lan

Ví dụ:

Dried peas

are often sold in supermarkets.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảeggplant

(n)

cà tím

Ví dụ:

I hate eggplant

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcabbage

(n)

cải bắp

Ví dụ:

My mother plants a lot of cabbage

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcarrot

(n)

cà rốt

Ví dụ:

Rabbit’s favorite food is carrots

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảtomato

(n)

cà chua

Ví dụ:

Eating tomato

is good for your skin.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảmushroom

(n)

nấm

Ví dụ:

My mother usually cooks mushroom

soup on Sunday.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảpotato

(n)

khoai tây

Ví dụ:

I am boiling potatoes

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảgarlic

(n)

tỏi

Ví dụ:

For this recipe you need four cloves of garlic

, crushed.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảbutternut squash

(n)

bí rợ hồ lô

Ví dụ:

Butternut squash

has a sweet, nutty taste similar to that of a pumpkin.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảartichoke

(n)

rau atisô

Ví dụ:

I like to eat artichoke

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảseedless

(adj)

không hạt

Ví dụ:

These are seedless

grapes.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảbunch

(n)

chùm, bó

Ví dụ:

This is a big bunch

of grapes.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảturnip

(n)

củ cải

Ví dụ:

Besides carrots, other root vegetables include turnips

, radishes.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảshell

(n)

vỏ; bao; mai

Ví dụ:

Apple’s shell

can be used to cure cancer.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảbean

(n)

đậu

Ví dụ:

I will cook a little bit beans

for dinner.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảzucchini

(n)

quả bí ngòi

Ví dụ:

I have just grown some zucchinis

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảpickled

(adj)

ngâm

Ví dụ:

These are pickled

cabbages.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảpepper

(n)

hạt tiêu

Ví dụ:

I season this dish with salt and pepper

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảraw

(adj)

chưa chế biến, sống

Ví dụ:

These fish are often eaten raw

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảripe

(adj)

chín

Ví dụ:

Pick the tomatoes before they get too ripe

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảcitrus

(n)

trái cây thuộc họ cam chanh

Ví dụ:

He is a citrus

grower.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảrotten

(adj)

thối, hư

Ví dụ:

The fruit is starting to go rotten

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảsucculent

(adj)

mọng nước

Ví dụ:

The type of lemon is succulent

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảtaro

(n)

củ khoai sọ

Ví dụ:

You need to buy taro

, egg and milk.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảpeanut

(n)

đậu phộng

Ví dụ:

I bought you a packet of salted peanuts

.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảginger

(n)

củ gừng

Ví dụ:

Ginger

is a common ingredient in many dishes from India.

Từ vựng tiếng Anh về Rau củ quảgreen bean

(n)

đậu xanh

Ví dụ:

We decided to buy some green beans

.

Chủ đề các loại rau củ là chủ đề vô cùng quen thuộc với tất cả chúng ta và thường xuyên bắt gặp trong các bài thi tiếng Anh. Do đó từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ sẽ không thể thiếu trong kho từ vựng của những ai học tiếng Anh.

 

Dưới đây là tổng hợp hơn

20 từ vựng tiếng Anh về rau củ quả

 

trong tiếng Anh được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Có được viết tắt thông tin trên hóa đơn GTGT

 

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here