từ vựng tiếng Anh về Số đếm

0
697

Tổng hợp tất tần tật từ vựng tiếng anh về số đếm, số thứ tự được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

từ vựng tiếng Anh về Số đếmcardinal number

(n)

số đếm

Ví dụ:

My little brother likes studying cardinal number

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmordinal number

(n)

số thứ tự

Ví dụ:

1st, 2nd both are ordinal numbers

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmdecimal

(adj)

thập phân

Ví dụ:

0.6 is a decimal

number.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmfraction

(n)

phân số

Ví dụ:

¼ is the fraction

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmpercentage

(n)

tỷ lệ phần trăm

Ví dụ:

The figure is expressed as a percentage

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmarithmetic

(n)

số học

Ví dụ:

Today I will learn a lesson of arithmetic

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmdivide

(v)

chia

Ví dụ:

30 divided

by 6 is 5

từ vựng tiếng Anh về Số đếmplus

(prep)

cộng

Ví dụ:

Two plus

five is seven.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmminus

(prep)

trừ

Ví dụ:

Seven minus

three equals four.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmmultiply

(v)

nhân

Ví dụ:

2 multiplied

by 4 is 8.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmequal

(adj)

ngang, bằng, như nhau

Ví dụ:

There is an equal

number of boys and girls in the class.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmtotal

(n)

tổng cộng

Ví dụ:

The total

was $680.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmdozen

(n)

Ví dụ:

Give me a dozen

of eggs, please.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmaround

(prep)

khoảng

Ví dụ:

10 divided to 3 is around

3.3.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmzero

(no.)

số không

Ví dụ:

Three, two, one, zero

… Time’s up!

từ vựng tiếng Anh về Số đếmhundred

(n)

một trăm

Ví dụ:

That dress costs hundreds

of pounds.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmthousand

(un-define)

một nghìn, một ngàn

Ví dụ:

Visitors can expect to pay about a thousand

pounds a day.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmmillion

(no.)

một triệu

Ví dụ:

The city has a population of almost one million

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmbillion

(no.)

một tỷ

Ví dụ:

Worldwide sales reached $2.5 billion

.

từ vựng tiếng Anh về Số đếmhalf

(n)

một nửa

Ví dụ:

It tooks me half

an hour to go to work.

Số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh tưởng chừng rất đơn giản. Tuy nhiên vẫn có nhiều trường hợp các bạn còn nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm. Hãy cùng VOCA tìm hiểu về số thứ tự, số đếm trong chủ đề từ vựng tiếng Anh về số đếm, số thứ hôm nay nhé!

 

Dưới đây là

tổng hợp

từ vựng tiếng anh về số đếm, số thứ tự

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

8 công cụ thuận tiện trong Excel có thể bạn chưa biết

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here