Từ vựng tiếng Anh về Thời tiết

0
637

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng anh chủ đề về thời tiết được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtweather

(n)

thời tiết

Ví dụ:

The weather

in the hills can change very quickly.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtwarm

(adj)

ấm áp, ấm

Ví dụ:

It’s so warm

today.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtwind

(n)

gió

Ví dụ:

There isn’t enough wind

to fly a kite.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtrain

(n)

mưa

Ví dụ:

Rain

is forecast for tomorrow.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếttemperature

(n)

nhiệt độ

Ví dụ:

There has been a rise in temperature

over the past few days.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtweather forecast

(n)

dự báo thời tiết

Ví dụ:

I always watch the weather forecast

on television.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtsunny

(adj)

có nắng

Ví dụ:

We’re having the party in the garden, so I’m praying it’ll be sunny

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtsunshine

(n)

ánh nắng, ánh mặt trời

Ví dụ:

It was a cool day with hazy sunshine

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếticy

(adj)

băng giá

Ví dụ:

It’s icy

outside.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtatmosphere

(n)

bầu khí quyển

Ví dụ:

The burning of fossil fuels results in the pollution of the atmosphere

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtdry

(adj)

khô, khô hạn

Ví dụ:

The weather is dry

in summer.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtsun

(n)

mặt trời

Ví dụ:

The Earth revolves around the Sun

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtcloud

(n)

mây, đám mây

Ví dụ:

The sky was filled with white clouds

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtfog

(n)

sương mù

Ví dụ:

The fog

prevented us from driving.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtsnow

(n)

tuyết

Ví dụ:

Outside the snow

began to fall.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtcold

(adj)

lạnh

Ví dụ:

It’s very cold

today.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtcool

(adj)

mát mẻ

Ví dụ:

It was a cool

evening.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếthot

(adj)

nóng

Ví dụ:

It’s too hot

in here, can we turn down the heating?

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtwet

(adj)

ẩm ướt

Ví dụ:

This is the first wet

day for two months.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếterratic

(adj)

thất thường

Ví dụ:

The weather is becoming more erratic

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtthunder

(n)

sấm sét

Ví dụ:

A clap of thunder

startled me.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếthailstone

(n)

cục mưa đá

Ví dụ:

I saw many hailstones

here.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtblustery

(adj)

có gió lớn, dữ dội

Ví dụ:

It’s a blustery

day.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtdownpour

(n)

trận mưa như trút nước

Ví dụ:

Downpour

make me wet totally.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtraincoat

(n)

áo mưa

Ví dụ:

Don’t forget to bring raincoat

with you!

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtblizzard

(n)

trận bão tuyết

Ví dụ:

We once got stuck in a blizzard

for six hours.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtrainbow

(n)

cầu vồng

Ví dụ:

After rain comes a rainbow

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtdew

(n)

giọt sương, sương

Ví dụ:

Heavy dew

has made driving difficult.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtsleet

(n)

mưa tuyết

Ví dụ:

Driving in sleet

is dangerous.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtstormy

(adj)

bão tố

Ví dụ:

The sky was dark and stormy

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtsnowflake

(n)

bông tuyết

Ví dụ:

Kids want to play with snowflakes

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtpuddle

(n)

vũng nước

Ví dụ:

Heavy rain creates puddles

on the ground.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtlightning

(n)

chớp, sấm chớp

Ví dụ:

That tree was struck by lightning

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtmild

(adj)

ôn hòa, ấm áp

Ví dụ:

We’ve had a mild

winter this year.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtdull

(adj)

u ám, tối tăm, ảm đạm

Ví dụ:

The first day of our holiday was dull

.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtchilly

(adj)

lạnh lẽo, ớn lạnh

Ví dụ:

I felt a bit chilly

so I put on a jacket.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtshelter

(v)

tìm chỗ ẩn náu; tìm chỗ nương tựa

Ví dụ:

We sheltered

from the rain under trees.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtrun away

(phrasal verb)

chạy trốn, bỏ chạy

Ví dụ:

People ran away

when the storm came.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtCelsius

(n)

độ C

Ví dụ:

The outside temperature is 29 Celsius

now.

Từ vựng tiếng Anh về Thời tiếtfine

(adj)

đẹp, quang đãng

Ví dụ:

Today is a fine

day.

Các bạn có biết vì sao thời tiết luôn là những chủ đề mà người Anh cực kì thích nói đến trong các cuộc bàn tán, giao tiếp hàng ngày không?

 

Một kết quả của cơ quan thăm dò ICM của Anh cho thấy người Anh dùng 49 tiếng đồng hồ mỗi năm để nói với nhau về chuyện thời tiết, có nghĩa là trong cuộc đời họ mất 6 tháng để nói chuyện về trời mưa trời nắng.
Người ta cho rằng sở dĩ người Anh chú ý đến nắng mưa nhiều nhất là vì thời tiết ở Anh hay thay đổi, mưa rồi lại nắng hết sức bất chợt. Do đó, rất nhiều người Anh sẽ bắt đầu câu chuyện với người lạ mặt gặp ở nơi công cộng bằng đề tài thời tiết, sau đó mới tới các đề tài quan trọng và thu hút khác như công ăn việc làm, các chương trình trên TV, thể thao… Chính vì thế, các bạn nào quan tâm đến Tiếng Anh Giao Tiếp thì không thể bỏ lỡ chủ đề hấp dẫn này đúng không nào. Hôm nay hãy cùng VOCA tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về thời tiết này nhé!

 

Dưới đây là đầy đủ

40 từ vựng tiếng anh về thời tiết

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Cách lọc dữ liệu trùng nhau trên 2 sheet Excel

Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Siêu Tốc Nhớ Lâu

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here