600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)

0
647

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. ENG4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)accommodate(v): điều chỉnh, điều tiết

Ví dụ: They want to accommodate an adaptable curriculum.

Học tiếng anh

accommodation(n): chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở

Ví dụ: The hotel provides accommodation for up to 100 people.

Học tiếng anh

arrangement(n): sự sắp xếp

Ví dụ: My team made all the arrangements for the conference.

association(n): hội liên hiệp, hiệp hội

Ví dụ: Local telephone companies formed an association to serve customers better.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)attend(v): tham dự

Ví dụ: There were thousands of people attending this conference.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)attendance(n): sự có mặt

Ví dụ: School attendance is compulsory.

get in touch(phrase): liên lạc

Ví dụ: The registration desk is a good central location for people to get in touch with each other.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)conduct(v): tiến hành

Ví dụ: My company is conducting a survey on the customers.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)location(n): địa điểm, vị trí

Ví dụ: Where is the exact location of the ship?

overcrowded(adj): chật ních, đông đúc

Ví dụ: The hall was overcrowded because the number of guests was much greater than expected.

register(v): đăng ký

Ví dụ: All the guests have to register at the front desk.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)select(v): lựa chọn (từ hệ thống, danh sách,…)

Ví dụ: She selected the Vietnamese language on the screen.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)selection(n): sự lựa chọn

Ví dụ: I will bring you dishes as your selection.

session(n): buổi, phiên, kì

Ví dụ: This morning’s staff development session will be held in the conference room.

take part in(idiom): tham gia

Ví dụ: He says immigrants who take risks to get to America are less likely to take part in crime and more likely to work hard.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)registration(n): sự đăng ký

Ví dụ: The installation will take place one week after registration.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. ENG4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 4:  CONFERENCES với 16 từ vựng về chủ đề Hội nghị. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của ENG4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 5: Conferences)

Bộ từ vựng ENG4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của ENG4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here