600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)

0
362

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. ENG4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

abide by(phrasal verb): tuân thủ

Ví dụ: To cooperate with that company, he had to abide by the contract’s conditions.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)agreement(n): sự thoả thuận, hợp đồng

Ví dụ: Finally, they could reach an agreement on how to divide profits.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)agree(v): đồng ý

Ví dụ:The school agreed to send the students on the course.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)assurance(n): sự bảo đảm

Ví dụ: Marry makes the assurance that all their products were imported from the US.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)cancel(v): xoá bỏ, huỷ bỏ

Ví dụ: The trip is cancelled because of the bad weather.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)determine(v): xác định

Ví dụ: Determine exactly how high the mountain is.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)engage(v): thuê, tuyển dụng

Ví dụ: He is currently engaged as a consultant.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)establish(v): thành lập

Ví dụ: My company was established in October 2014.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)obligate(v): bắt buộc

Ví dụ: According to the contract, we were obligated to produce two million books a month.

obligation(n): nghĩa vụ, bổn phận

Ví dụ: I have too many obligations.

party(n): tiệc600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)

Ví dụ: We held her birthday party.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)provision(n): điều khoản

Ví dụ: This contract includes the provision for salary increase over time.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)provider(n): nhà cung cấp

Ví dụ: We are one of the biggest providers of computer in the country.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)resolve(n): quyết tâm, ý kiên quyết

Ví dụ: It was a test of his stamina and resolve.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)specify(v):chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

Ví dụ: The poster didn’t specify where the concert was taking place.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)specification(n): thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuật

Ví dụ: The specification is given in annex B of the report.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)specific(adj): rõ ràng; cụ thể

Ví dụ: He gives me specific instructions on how to prepare contracts.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. ENG4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic đầu tiên:

CONTRACT với 17 từ vựng về chủ đề Hợp đồng trong kinh doanh. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của ENG4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part1: Contracts)

Bộ từ vựng ENG4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của ENG4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here