600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)

0
405

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. Eng4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)assemble (v): tập hợp lại

Ví dụ: All the students were asked to assemble in the main hall.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)beforehand (adv): trước, từ trước

Ví dụ: To make it more convenient, we should stamp the envelopes beforehand.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)complicated(adj): phức tạp, rối rắm

Ví dụ: Everyday life today is much more complicated than in the past.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)complication (n): sự phức tạp

Ví dụ: It’s difficult for us to study Arabic because its script exhibit complications that are not found in the Latin script.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)courier (n): người đưa thư, chuyển phát

Ví dụ: I had the important letter delivered to the director by a courier.

express (adj): Tốc hành

Ví dụ: DHL is one of the most popular express delivery services in the world.

fold (v): gấp, bẻ, gập

Ví dụ: I folded the paper and put it in my pocket.

layout (n): cách bố trí

Ví dụ: We had to change the layout when we changed the size of the paper.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)mention (v): đề cập, nói đến

Ví dụ: Lisa mentioned his debt of $2,000 in the letter.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)petition (n): sự kiến nghị

Ví dụ: The workers are starting a petition for a salary increase.

proof (n): bằng cớ, bằng chứng

Ví dụ: I have no real proof otherwise.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)proofread (v): Kiểm tra, biên tập (văn bản)

Ví dụ: You emailed the document to me to proofread.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)registered (adj): đã đăng ký

Ví dụ: Our company was originally registered in 1856.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)registration (n): sự đăng ký

Ví dụ: The installation will take place one week after registration.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)revise(v): sửa lại

Ví dụ: You need to revisethis letter because it is not formal enough.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. Eng4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 10:  CORRESPONDENCE với 15 từ vựng về chủ đề Thư tín. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của Eng4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 10: Correspondence)

Bộ từ vựng Eng4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của Eng4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here