600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)

0
308

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. Eng4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

accurate(adj): chính xác, đúng đắn

Ví dụ: He’s very accurate in his calculations.

exact(adj): chính xác

Ví dụ: She gave an exact description of the attacker.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)accuracy(n): sự chính xác, độ chính xác

Ví dụ: You must control the accuracy of the data input.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)carrier(n): người vận chuyển, hãng vận chuyển

Ví dụ: With Wink Carrier, everything can be delivered in the shortest time.

catalogue(n): danh mục, sách ca-ta-lô

Ví dụ: I was so impressed with your company’s catalogue.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)fulfill(v): hoàn thành

Ví dụ: Our employees are always able to fulfill their missions however hard they are.

integral(adj): thiết yếu, không thể thiếu

Ví dụ: Music is very much an integral part of our life.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)inventory(n): hàng tồn kho

Ví dụ: This company will ship their inventory to another branch.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)minimize(v): Giảm thiểu

Ví dụ: The driver is supposed to find the best route to minimize the delivery time.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)minimal(adj): rất nhỏ; tối thiểu

Ví dụ: There’s only a minimal amount of risk involved.

on hand(prep.phrase): sẵn có

Ví dụ: There are always some employees on hand to help customers.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)available(adj): sẵn có, có

Ví dụ: Rihanna’s new album will be available in every single store on 14/2/2012.

remember(v): nhớ, tưởng nhớ

Ví dụ: Tom remembered accurately the address of this package’s destination.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)ship(v): giao hàng

Ví dụ: Andrew’s friends had shipped the present to his house right on his birthday.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)transport(v): chuyên chở, vận chuyển

Ví dụ: We will need a big truck to transport all those boxes.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)sufficient(adj): đủ, đầy đủ

Ví dụ: I have not sufficient courage for this.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)supply(n): Cung, nguồn cung cấp

Ví dụ: The supply will not be adequate to deliver next month.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. Eng4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 19: SHIPPING với 17 từ vựng về chủ đề Vận chuyển hàng hóa. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của Eng4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 18: Shipping)

Bộ từ vựng Eng4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của Eng4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here