600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)

0
661

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. ENG4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)desire(v): mong muốn, ham muốn

Ví dụ: The director desires that this company will develop by 70% in the next 6 months.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)wish(v): ước muốn

Ví dụ: Please do not hesitate to contact me if you wish to discuss the matter.

detail(v): trình bày chi tiết

Ví dụ: The chairman details business results of the company in the past year.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)forecast(v):dự báo, tiên đoán

Ví dụ: They can be used to forecast the weather.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)level(n): mức độ

Ví dụ: High levels of bankruptcy are typical of a bad economy.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)overall (adj): tổng quan

Ví dụ: The overall result of the wrong decision is that our company lost $ 200,000.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)perspective(n): quan điểm, cách nhìn

Ví dụ: Having different perspectives, two managers keep arguing.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)project(n): đề án, dự án

Ví dụ: I’m doing new project.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)estimate(v): ước lượng, ước tính

Ví dụ: The total cost was estimated at $600,000.

realistic(adj): thực tế

Ví dụ: It isn’t realistic to expect people to work for so little money.

reality(n): thực tế, hiện thực

Ví dụ:It’s becoming a reality.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)target(v): nhắm đến, đặt mục tiêu

Ví dụ: Our company targetsprimary students as the main source of consumer spending.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)translate(v):dịch

Ví dụ: We were asked to translate a list of sentences.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)typical(adj): điển hình, tiêu biểu

Ví dụ: Barking is typical behavior for dogs.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)yield(n): lợi tức

Ví dụ: This year, the yield will increase more.

goal(n): mục tiêu, mục đích

Ví dụ: For me, happy is the goal of life.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. ENG4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 25: FINANCIAL STATEMENTS với 16 từ vựng về chủ đề Báo cáo tài chính. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của ENG4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 25: Financial Statements)

Bộ từ vựng VOCA for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của ENG4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here