600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)

0
368

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. ENG4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)adjust(v): điều chỉnh

Ví dụ: If the chair is too high, you can adjust it to suit you.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)adjustment(n): sự điều chỉnh

Ví dụ: The shop manager made adjustments in the prices of some products to sell them faster.

Học tiếng anh

automatic(adj): tự động

Ví dụ: They have the automatic telephone system.

automation(n): sự tự động hóa, kỹ thuật tự động hóa

Ví dụ: Automation meant the loss of many factory jobs.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)crucial(adj): cốt yếu, chủ yếu

Ví dụ: The next few weeks are going to be crucial.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)discrepancy(n): sự khác biệt

Ví dụ: There’s discrepancy between the quality of new products and that of old one.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)disturb(v): làm phiền

Ví dụ: The noise from outside disturbed Tom when he was checking the selling numbers.

liability(n): nghĩa vụ, trách nhiệm

Ví dụ: A landlord also has to buy the best liability insurance available just to safeguard the investment.

reflect(v): phản ánh, thể hiện

Ví dụ: It reflects the ancient.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)reflection(n): sự phản ánh

Ví dụ: The increased inventory is a reflection of the ineffective selling method.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)scan(v): xem lướt qua

Ví dụ: Customers usually scan all products before deciding to buy something.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)subtract(v): trừ đi, bỏ ra

Ví dụ: My boss decided to subtract 50 per cent of inventory for promotion.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)tedious(adj): tẻ nhạt, chán

Ví dụ: Checking and viewing the inventory everyday is such a tedious job.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)verify(v): xác thực

Ví dụ: The manager should verify the inventory accurately.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC  của Barrons. ENG4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 20: INVENTORYvới 14 từ vựng về chủ đề Kiểm kê hàng hóa. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của ENG4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 20: Inventory)

Bộ từ vựng ENG4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của ENG4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here