Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

0
457

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng anh về gia đình được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhhusband (n): chồng

Ví dụ: I’ve never met Fiona’s husband

.Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

grandson(n): cháu trai (của ông bà)

Ví dụ: He is the only grandson of my grandmother.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhuncle(n): chú, bác, cậu, dượng

Ví dụ: He visited his uncle

.Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

aunt(n): cô, dì, thím, mợ, bác gái

Ví dụ: My aunt lives in Australia.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhniece(n): cháu gái (cô, dì, chú, bác)

Ví dụ:Merry is my niece

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhnephew(n): cháu trai (cô, dì, chú, bác)

Ví dụ:Jik is my nephew

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhson-in-law(n): con rể

Ví dụ:He is my parents’ son-in-law

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhdaughter-in-law(n): con dâu

Ví dụ:That’s girl is my daughter-in-law

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhgranddaughter(n): cháu gái (của ông bà)

Ví dụ:I am the youngest granddaughter in my family.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhgrandfather(n): ông

Ví dụ:Her grandfather on her mother’s side was Italian.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhwife(n): vợ

Ví dụ: She’s his third wife

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhfather(n): bố, ba, cha

Ví dụ:My father took me to watch football match every Saturday.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhmother(n): mẹ, má

Ví dụ:My mother was 21 when she got married.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhdaughter(n): con gái

Ví dụ:Liz and Phil have a daughterand three sons.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhson(n): con trai

Ví dụ:We have two sons and three daughters.

sister(n): Chị/em gái

Ví dụ:My sister loves pets.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhbrother (n): anh trai, em trai, anh em trai

Ví dụ: My brother lives in Washington.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhgrandmother(n): bà (nội, ngoại)

Ví dụ:Both my grandmothers were from Scotland.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đìnhbrother-in-law (n): anh rể, em rể

Ví dụ: My brother-in-law is an American.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

cousin (n): anh họ, em họ, anh em họ

Ví dụ: My brother’s wife and I both had babies around the same time, so the cousins are very close in age.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

parent (n): cha; mẹ

Ví dụ: Has Joe met your parents yet?

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

relative (n): họ hàng, bà con, người thân

Ví dụ: I traveled to Crete with his family to visit his relatives there.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

mother-in-law (n): mẹ chồng; mẹ vợ

Ví dụ: I don’t like my mother-in-law.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

father-in-law (n): bố chồng; bố vợ

Ví dụ: Her father-in-law does not accept her as a member of family.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

sister-in-law (n): chị dâu, em dâu

Ví dụ: My sister-in-law is a friendly person.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

adopt (v): nhận làm con nuôi

Ví dụ: They adopted Tom last September.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

children (n): những đứa con

Ví dụ: Jan has two school-age children.

take care of (phrase): chăm sóc, săn sóc, quan tâm

Ví dụ: Who will take care of the children?

family tree (n): sơ đồ phả hệ, gia phả

Ví dụ: Our family tree has been started over 100 years.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

anniversary (n): ngày lễ kỷ niệm

Ví dụ: Tomorrow is the 30th anniversary of our wedding day.

close-knit (adj): quan hệ khăng khít, gắn bó với nhau

Ví dụ: We are a very close-knit family and very supportive of one another.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

stepchild (n): con riêng

Ví dụ: Anna is her stepchild.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

half-brother (n): anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha

Ví dụ: John is a half-brother with me.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

half-sister (n): chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha

Ví dụ: Marry and Daisy are two half-sister with her.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

godfather (n): cha đỡ đầu

Ví dụ: My godfather loves me very much.

hereditary (adj): di truyền, có tính kế thừa

Ví dụ: The hereditary disease affected three generations of the family.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

stepmother (n): mẹ kế

Ví dụ: I dislike my stepmother

.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

stepfather (n): cha dượng

Ví dụ: Mr. Mark is his stepfather.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

orphan (n): trẻ mồ côi

Ví dụ: The family adopted an orphan

.

Từ vựng tiếng Anh về Gia đình

generation (n): thế hệ, đời

Ví dụ: There were at least three generations – grandparents, parents and children – at the wedding.

Một trong những chủ đề phổ biến không chỉ xuất hiện trong các hội thoại Tiếng Anh hàng ngày mà còn trong các đề thi lấy chứng chỉ chuyên nghiệp như IELTS, TOEIC… VOCA xin giới thiệu cho các bạn các từ vựng thông dụng ở chủ đề từ vựng này.

Dưới đây là đầy đủ 40 từ vựng tiếng anh về gia đình được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của WSS xem sao nhé.  là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here