Từ vựng tiếng Anh về Thể thao

0
410

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng anh chủ đề về thể thao được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaosport

(n)

thể thao

Ví dụ:

Football, basketball, and hockey are all team sports

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoskiing

(n)

môn trượt tuyết

Ví dụ:

Marry’s special hobby is skiing

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoice skating

(n)

môn trượt băng

Ví dụ:

He doesn’t love ice skating

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaovolleyball

(n)

bóng chuyền

Ví dụ:

Have you ever played volleyball

?

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaohorse racing

(n)

môn đua ngựa

Ví dụ:

That place used to be part of the city’s Horse Racing Course before 1949.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaorunning

(n)

môn chạy bộ

Ví dụ:

Running

helps you keep fit.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaowalking

(n)

môn đi bộ

Ví dụ:

Walking

helps me become healthier.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaowater sports

(n)

thể thao dưới nước

Ví dụ:

Popular water sports

include surfing and water skiing.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoboxing

(n)

quyền anh, môn đấm bốc

Ví dụ:

She has been practicing boxing

for a long time.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoswimming

(n)

môn bơi lội

Ví dụ:

I go swimming every evening.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaofootball

(n)

bóng đá

Ví dụ:

I’m not a big football fan.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaobasketball

(n)

bóng rổ

Ví dụ:

I like to play basketball

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaobadminton

(n)

(môn) cầu lông

Ví dụ:

We often play badminton

in the afternoon.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaotennis

(n)

quần vợt

Ví dụ:

I usually play tennis

2 times a week.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaotable tennis

(n)

bóng bàn

Ví dụ:

I am watching a table tennis

match now.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaobaseball

(n)

bóng chày

Ví dụ:

Jake never played  baseball

like the other kids.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaocycling

(n)

môn đạp xe đạp

Ví dụ:

We did a lot of cycling

in France last year.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaogolf

(n)

môn đánh gôn

Ví dụ:

We often play a round of golf

at the weekend.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaocontact sport

(n)

thể thao tương tác

Ví dụ:

Football is a type of contact sport

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaowater polo

(n)

môn ném bóng nước

Ví dụ:

Where will the water polo

competition be held?

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoarchery

(n)

bắn cung

Ví dụ:

Archery is a confidence builder in kids.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaofrisbee

(n)

ném đĩa

Ví dụ:

The frisbee

player have to practice so hard everyday.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaomartial art

(n)

võ thuật

Ví dụ:

Kung fu and karate are martial arts.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoweightlifting

(n)

cử tạ

Ví dụ:

She smashed record in the weightlifting

for woman last season.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaowrestling

(n)

môn đấu vật

Ví dụ:

My father likes to see wrestling

match so much.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaobowling

(n)

môn ném banh lăn

Ví dụ:

He can play bowling

very well.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaolacrosse

(n)

bóng vợt

Ví dụ:

Lacrosse

is originally played by the indigenous peoples of North America.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaohockey

(n)

khúc côn cầu

Ví dụ:

Hockey

is my favourite sport.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoreferee

(n)

trọng tài

Ví dụ:

The referee warned him for dangerous play.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoolympics

(n)

Thế vận hội

Ví dụ:

The Olympic

Games will be held in China next year.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaodart

(n)

trò ném phi tiêu

Ví dụ:

There are many different dart

games to play.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaosynchronized swimming

(n)

bơi nghệ thuật

Ví dụ:

He’s a great enthusiast for synchronized swimming

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoSEA Games

(n)

Đại hội thể thao Đông Nam Á, Thế vận hội Đông Nam Á

Ví dụ:

The 22nd SEA Games was believed to have been very successful.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaohost

(v)

đăng cai tổ chức

Ví dụ:

My company will host

the three-day conference.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaowushu

(n)

môn võ wushu

Ví dụ:

Other sports are karatedo, athletics, bodybuilding and wushu

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaosportsmanship

(n)

tinh thần thể thao

Ví dụ:

Sportsmanship has to do with how people play games, not if they win or lose games.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaocaptain

(n)

(thể dục, thể thao) đội trưởng

Ví dụ:

She was captain

of the hockey team at school.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaocross-country

(n)

cuộc chạy việt dã, cuộc thi chạy băng đồng

Ví dụ:

She takes part in a cross-country

run.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaogold medal

(n)

huy chương vàng

Ví dụ:

He won gold medal

.

Từ vựng tiếng Anh về Thể thaoracquetball

(n)

quần vợt sân nhà

Ví dụ:

Racquetball can be a great way to exercise while building relationships with your friends or colleagues.

Thể thao – nâng cao sức khoẻ. Luyện tập thể thao là hoạt động rất cần thiết đối với mỗi chúng ta, nó giúp chúng ta có một sức khoẻ tốt để học tập và làm việc. Từ vựng về lĩnh vực thể thao cũng khá rộng. Bài viết này VOCA xin giới thiệu danh mục những từ vựng tiếng Anh về thể thao cơ bản nhất để các bạn tham khảo. Và lời khuyên cho bạn là hãy học các từ vựng này như chính việc bạn rèn luyện thể thao nhé!

 

Dưới đây là đầy đủ

40 từ vựng tiếng anh về thể thao

được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc.

 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé:

 

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

 

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập

 

www.voca.vn

 

để biết thêm thông tin nữa nhé.
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Có được viết tắt thông tin trên hóa đơn GTGT

Chi phí sản phẩm so với kế toán chi phí

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here