600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)

0
610

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. ENG4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

giáo viên Việt Nam

characteristic(n): Đặc điểm

Ví dụ: Another characteristic of texting is the leaving out of letters in a word.

consequence(n): hậu quả

Ví dụ: Unhealthy eating habits can lead to serious health consequences.

consider(v): cân nhắc, xem xét

Ví dụ: Warranties should be considered when we buy a new production.

consideration(n): sự cân nhắc, sự xem xét

Ví dụ: After serious consideration, I refused.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)cover(v): bao phủ, che phủ

Ví dụ: Much of the country is covered by forest.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)expire(v): hết hạn, hết hiệu lực

Ví dụ: Your warranty period will expire on March 26, 2015.

frequently(adv): thường xuyên

Ví dụ: He has frequently been compared to Michael Jackson.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)imply(v)” ngụ ý

Ví dụ: What do you want to imply when you say that he eats like a pig?

promise(v): Hứa hẹn

Ví dụ: The seller promised me that this insurance would pay $100,000 to my family if I died in an accident.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)protect(v): bảo vệ

Ví dụ: The witnesses were protected by the police 24/7.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)protection(n): sự bảo vệ, sự che chở

Ví dụ: He is in a witness protection program.

reputation(n): tiếng tăm, thanh danh

Ví dụ: He damaged my reputation.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)reputable(adj): có tiếng tốt, danh giá

Ví dụ: This high building belongs to a reputable company.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)require(v): yêu cầu

Ví dụ: Police requires driver to stop his car when he passes the red light.

requirement(n): sự yêu cầu, sự đòi hỏi

Ví dụ: You have to meet health requirements to get the job.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)vary(v): thay đổi

Ví dụ: Warranties vary according to price and manufacturer.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. ENG4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 3: WARRANTIES với 16 từ vựng về chủ đề Sự đảm bảo. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của ENG4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 3: Warranties)

Bộ từ vựng ENG4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của ENG4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here