600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)

0
593

Từ vựng là “gốc rễ” của Tiếng Anh và kỳ thi Toeic cùng vậy. ENG4 tổng hợp và giới thiệu đến các bạn những từ vựng Toeic thông dụng từ bộ tài liệu 600 Essential Words For the TOEIC. Mỗi bài viết là một chủ đề riêng biệt cho các bạn dễ học và theo dõi.

Danh sách từ vựng:

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)assignment(n): bài tập, nhiệm vụ, việc được phân công

Ví dụ: This assignment could be very dangerous.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)choose(v): lựa chọn

Ví dụ: He wonders if he should choose a megaphone or a microphone to make his speech.

choice(n): sự lựa chọn

Ví dụ: You’ve got no choice.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)choosy(adj): kén chọn

Ví dụ: Shoppers nowadays are really choosy.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)constant(adj): liên tục, không ngừng

Ví dụ: They did the same thing in a constant way.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)constitute(v): cấu thành, tạo thành

Ví dụ: Good graphic design and interesting content constitute a successful website.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)decisive(adj): kiên quyết, dứt khoát

Ví dụ: You need to be more decisive.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)disseminate(v): phổ biến

Ví dụ: The news about the severe earthquake is disseminated across the world.

impact(n): ảnh hưởng, tác động

Ví dụ: He was beginning to feel the full impact of his boss.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)in depth(idiom): kỹ càng, triệt để

Ví dụ: They’ve studied the figures in depth and written a report.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)thorough(adj): kỹ lưỡng, tỉ mỉ

Ví dụ: The police carried out a thorough investigation.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)investigation(n): sự điều tra, cuộc điều tra

Ví dụ: She is still under investigation by the Spanish police.

investigate(v): điều tra

Ví dụ: The reporter tried his best to investigate the facts about the political scandal.

link(n): mối liên hệ

Ví dụ: There is a link between the mass media.

association(n): sự liên kết

Ví dụ: These scenes have visual, aural, and sensory associations.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)relationship(n): mối quan hệ

Ví dụ: Our relationship is very deep.

subscribe to(phrasal verb): đăng ký

Ví dụ: The library subscribes to a magazine called Ppaper.

Tổng hợp 1000 từ vựng TOEIC chia theo chủ đề dựa trên giáo trình từ vựng 600 Essential Words For the TOEIC của Barrons. ENG4 chia từ vựng dựa trên các topic của quyển sách để giúp các bạn dễ theo dõi. Dưới đây là topic thứ 45: MEDIA với 17 từ vựng về chủ đề Phương tiện truyền thông. Các chủ đề khác bạn kéo xuống dưới cùng bài viết để xem tiếp nhé. Còn ai muốn học từ vựng TOEIC nhanh, dễ thuộc và hiệu quả hơn thì tham khảo bộ ‘bí kíp’ 1100 từ vựng luyện thi TOEIC của ENG4 tại đây nhé! Chúc cả nhà học tốt.

600 Essential Words For the TOEIC (Part 45: Media)

Bộ từ vựng ENG4 for TOEIC (New): Bí kíp luyện thi TOEIC cấp tốc!

Hi vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng Toeic của mình.Và các bạn đừng quên rằng, nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của ENG4 xem sao nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here