Tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh luyện thi TOEIC

0
1130

Bạn đang luyện thi Toeic và muốn biết trong kỳ thi này thì những điểm ngữ pháp quan trọng nào cần nắm. Bạn cần học như thế nào để hiệu quả kiến thức ngữ pháp, bài viết này VOCA sẽ tổng hợp các kiến thức ngữ pháp cơ bản cho các bạn.

Bài thi Toeic là bài kiểm tra Tiếng Anh đánh giá khả năng sử dụng Tiếng Anh trong các tình huống thường ngày của các đối tượng muốn sinh sống và làm việc trong môi trường quốc tế. Ngoài ra, đây còn là chuẩn ngoại ngữ để các bạn sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp ra trường.
Muốn vượt qua bài kiểm tra này, điều bạn cần quan tâm đó là phải nắm vững Ngữ pháp tiếng anh Toeic. Vì thế, việc học ngữ pháp tiếng anh Toeic một cách hệ thống sẽ giúp bạn hiểu được ngữ pháp nhanh chóng và nhớ lâu hơn. Mr English sẽ chia sẻ “Toàn bộ kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh luyện thi Toeic thường gặp” để giúp các bạn luyện thi thật hiệu quả ^^

Tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh luyện thi TOEIC

Các chủ điểm ngữ pháp cơ bản thường gặp trong kỳ thi TOEIC

Topic 1: Tenes: Các thì hay xuất hiện trong bài thi TOEIC
Topic 2: Gerund and infinitive: Các dạng thức của động từ: Ving, To do
Topic 3. Modal verbs: Động từ khiếm khuyết
Topic 4: Types of Words: Từ loại
Topic 5: Comparison: So sánh
Topic 6: Passive Voice: Bị động
Topic 7: Subject –Verb Agreent: Hòa hợp chủ ngữ- động từ
Topic 8: IF: Câu điều kiện
Topic 9: Clause: Mệnh đề
Topic 10: Quá khứ phân từ (ed) và hiện tại phân từ (Ving)
Topic 11: Subjunctive: Câu giả định

Topic 12: The Question: Các loại câu hỏi trong Tiếng AnhSau đây, VOCA sẽ nói chi tiết hơn về các Topic vừa được nêu ^^ các bạn nhớ theo dõi nhé!

Tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh luyện thi TOEIC

Topic 1: Tense: Các thì hay xuất hiện trong bài thi TOEIC

Trong bài thi TOEIC, hầu hết các thì đều có xuất hiện trong bài thi. Bao gồm:
1. Simple present: Thì hiện tại đơn

2. Present Continuous: Thì hiện tại tiếp diễn

3. Present Perfect: Thì hiện tại hoàn thành.

4. Present Perfect Continuous: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

5. Past Simple: Thì quá khứ đơn.

6. Past Continuous: Thì quá khứ tiếp diễn

7. Past Perfect: Thì quá khứ hoàn thành

8. Past Perfect Continuous: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

9. Simple Future: Thì tương lai đơn

10. Future Continuous: Thì tương lai tiếp diễn

11. Future Perfect: Thì tương lai hoàn thành

12. Future Perfect Continuous: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Bạn cần nắm vững các công thức về thì, cách dùng và dấu hiệu nhận biết để áp dụng cho đúng nhé. 

Topic 2: Gerund and infinitive: Các dạng thức của động từ     

1. Gerund: V-ing
2. To-Infinitive 

Topic 3: Modal verbs: Động từ khiếm khuyết     

Topic 4: Types of Words: Từ loại  

1. Nouns: Danh từ       

– Common nouns: Danh từ chung
– Proper nouns: Danh từ riêng
– Abstract nouns: Danh từ trừu tượng
– Collective nouns: Danh từ tập thể
– Countable nouns: Danh từ đếm được
– Uncountable nouns: Danh từ không đếm được

2. Pronouns: Đại từ 

– Personal pronouns: Đại từ nhân xưng
– Indefinite pronouns: Đại từ bất định
– Possessive pronouns: Đại từ sở hữu
– Reflexive pronouns: Đại từ phản thân
– Relative pronouns: Đại từ quan hệ
– Demonstrative pronouns: Đại từ chỉ định
– Interrogative pronouns: Đại từ nghi vấn

3. Verbs: Động từ         

– Physical verbs: Động từ chỉ thể chất
– Stative verbs: Động từ chỉ trạng thái
– Mental verbs: Động từ chỉ hoạt động nhận thức
– Ordinary verb: Động từ thường
– Auxiliary verb: Trợ động từ
– Intransitive verbs: Nội động từ
– Transitive verbs: Ngoại động từ

4. Adjective: Tính từ

– Descriptive adjective: Tính từ mô tả
– Limiting adjective: Tính từ chỉ giới hạn
– Positive adjectives: Tính từ sở hữu

5. Adverb: Trạng từ     

– Manner: Trạng từ chỉ cách thức
-Time: Trạng từ chỉ thời gian
– Frequency: Trạng từ chỉ tần suất
– Place: Trạng từ chỉ nơi chốn
– Grade: Trạng từ chỉ mức độ
– Quantity: Trạng từ chỉ số lượng
– Questions: Trạng từ nghi vấn
– Relation: Trạng từ liên hệ

6. Prepositions: Giới từ     

-Time: Giới từ chỉ thời gian
– Place: Giới từ chỉ nơi chốn
– Reason: Giới từ chỉ nguyên nhân
– Intention: Giới từ chỉ mục đích

7. Conjunctions: Liên từ

– Coordinating conjunctions: Liên từ kết hợp
– Correlative conjunctions: Tương liên từ
– Subordinating conjunctions: Liên từ phụ thuộc

8. Interjections: Thán từ

9. Articles: Mạo từ

Topic 5: Comparison: So sánh trong Tiếng Anh    

1. Equal Comparison: So sánh ngang bằng
2. Comparative: So sánh hơn
3. Superlative: So sánh nhất

Topic 6. Passive Voice : Bị động

Topic 7: Subject –Verb Agreent : Hòa hợp chủ ngữ- động từ

Topic 8: IF: Câu điều kiện       

1. Conditional sentences type 1: Câu điều kiện loại 1
2. Conditional sentences type 2: Câu điều kiện loại 2
3. Conditional sentences type 3: Câu điều kiện loại 3

Topic 9: Clause: Mệnh đề     

1. Adverbial clauses: Mệnh đề trạng ngữ
2. Relative clause: Mệnh đề quan hệ
3. Nouns clause: mệnh đề danh ngữ

Topic 10: Quá khứ phân từ (ed) và hiện tại phân từ (Ving)

Topic 11: Subjunctive :Câu giả định (còn gọi là câu cầu khiến)

Topic 12: The Question: Các loại câu hỏi trong Tiếng Anh

1. Yes/No Question: Câu hỏi Yes/No
2. Information question: Câu hỏi lấy thông tin
3. Who or What: câu hỏi chủ ngữ
4. Whom or What: câu hỏi tân ngữ
5. When, Where, How và Why: Câu hỏi bổ ngữ
6. Embedded question: Câu hỏi phức
7. Tag questions: Câu hỏi đuôi

Cách lọc dữ liệu trùng nhau trên 2 sheet Excel

Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Siêu Tốc Nhớ Lâu

Từ vựng tiếng Anh về sân bay

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here